头, (tóu) – đầu, 疼, (téng) – đau, 经常, (jīngcháng) – thường xuyên, 动, (dòng) – động, cử động, 着, (zhe), 路上, (lùshang) – trên đường, 慢, (màn) – chậm, 进, (jìn) – vào, 药, (yào) – thuốc, 身体, (shēntǐ) – cơ thể, sức khỏe, 时, (shí) – lúc, thời điểm, 最, (zuì) – nhất, 药店, (yàodiàn) – hiệu thuốc

Leaderboard

Visual style

Options

Switch template

Continue editing: ?