Quantity: số lượng, High-calorie fats: chất béo cung cấp nhiều năng lượng, Termite: con mối, Plenty of: rất nhiều, Health problems: vấn đề về sức khoẻ, Require: yêu cầu, Require good balance: đòi hỏi khả năng giữ thăng bằng tốt, Build strong muscles: xây dựng cơ bắp khoẻ mạnh, Campaign: chiến dịch, Wide-brimmed hat: mũ rộng vành, Beverage: đồ uống, thức uống, Active >< passive: chủ động >< bị động, Provide sb with sth: cung cấp cho ai đó cái gì, Local shelter: nơi trú ẩn, Unused books: sách chưa sử dụng, Service: dịch vụ, Community service: dịch vụ cộng đồng, Among: ở giữa, Aimed to do sth: nhằm làm gì, Main goal: mục đích chính, Awareness: nhận thức, Raise environmental awareness: nâng cao nhận thức về môi trường, Exchange sth for sth: đổi cái gì lấy cái gì, Decorate: trang trí, Valuable life skill: kỹ năng sống quý giá, Improve: cải thiện, Communication skill: kỹ năng giao tiếp, Critical thinking skill: kỹ năng tư duy phản biện, Problem-solving skill: kỹ năng giải quyết vấn đề, Essential/ Necessary: cần thiết, Prevent: ngăn chặn, Prevent diseases: ngăn ngừa bệnh tật, Obesity: bệnh béo phì

Leaderboard

Visual style

Options

Switch template

Continue editing: ?