Từ nào đồng nghĩa với ''Lesure time'', free time, spend time, go time, a lot of time, ''Activity'' có nghĩa là gì, thời gian rảnh, Hoạt động, giữ liên lạc, Tạo ra, kết nối, quần áo, Bộ dụng cụ đan len, Neighborhood, Ingredient, Keep in touch, Knitting kit, ''Hang out = go out'' nghĩa tiếng việt là, ra ngoài,đi chơi, Bà con thân thuộc, Thành phần món ăn, Trưng bày,vật trưng bày, từ nào nghĩa là "Giữ liên lạc", Doing puzzles, Keep in touch, Activity, Relate to, Create, Lướt mạng, Kết nối, Chơi trò giải câu đố, tạo ra, spend+(time/money), giành thời gian/tiền, Quần áo,trang phục, Liên quan đến, Trưng bày,vật trưng bày, Exhibit, Thành phần món ăn, Trưng bày,vật trưng bày, Thời gian rảnh, Kết nối, Connect, Nhắn tin với bạn bè, Làm đồ tự làm, kết nối, Bộ dụng cụ đan len, Công thức món ăn, Knitting kit, Ingredient, Costume, Recipe, Ingredient, Chơi thể thao, Thành phần món ăn, Chơi đá bóng, Kết nối, Costume, Quần áo,trang phục, Xây nhà cho búp bê, Chơi thể thao, Đi xe đạp, Vùng lân cận, Exhibit, Neighborhood, Buiding dollhouse, Keep in touch, Bà con thân thuộc, Ingredient, Relative, Go swimming, Listen to music, Relate to, giành thời gian/tiền, Bà con thân thuộc, Nhắn tin với bạn bè, Liên quan đến, Doing DIY, Chơi đá bóng, Trưng bày,vật trưng bày, Làm đồ tự làm, Chơi thể thao, Doing puzzles, Chơi thể thao, chơi game, Chơi đá bóng, Chơi trò giải câu đố, Playing sport, Chơi thể thao, Đi bơi, Công thức món ăn, Chơi trò giải câu đố, Surfing the net, Lướt mạng, Nhắn tin với bạn bè, Xây nhà cho búp bê, Nghe nhạc, Nhắn tin với bạn bè, Doing puzzles, Playing sport, Surfing the net, Messaging friends, Xây nhà cho búp bê, Go cycling=ride a bike, Buiding dollhouse, Play footbal, Go swimming, Listen to music, Thành phần món ăn, Quần áo,trang phục, Nghe nhạc, Vùng lân cận, ''Go cycling'' đồng nghĩa với, Ingredient, ride a bike, Costume, Neighborhood, Đi xe đạp, Messaging friends, Buiding dollhouse, Listen to music, Go cycling, Play footbal, Chơi đá bóng, Đi bơi, Xem, Ở nhà, Go swimming, Làm đồ tự làm, Đi bơi, Chơi trò giải câu đố, Đi mua sắm, Thời gian rảnh, Lesure time, Activity, Knitting kit, Hang out, Trưng bày,vật trưng bày, Create, spend+(time/money), Exhibit, Connect, Chơi trò giải câu đố, Relate to, Doing DIY, Doing puzzles, Playing sport, Vùng lân cận, Recipe, Ingredient, Costume, Neighborhood
0%
25
Share
Share
by
Nguyenthiyenngo3
Edit Content
Save
Like
Print
Embed
More
Assignments
Leaderboard
Show more
Show less
This leaderboard is currently private. Click
Share
to make it public.
This leaderboard has been disabled by the resource owner.
This leaderboard is disabled as your options are different to the resource owner.
Revert Options
Quiz
is an open-ended template. It does not generate scores for a leaderboard.
Log in required
Visual style
Fonts
Subscription required
Options
Switch template
Show all
Open results
Copy link
QR code
Delete
Continue editing:
?