crop, cây trồng, trồng cây, edible, ăn được, uống được, wild, thú dữ, hoang dã, contain, kỷ niệm, chứa đựng, genetic, di truyền, di sản, fungal, thuộc về cỏ, thuộc về nấm, commercial, thuộc về nông sản, thuộc về thương mại, agriculture, công nghiệp, nông nghiệp, pass on, truyền qua, truyền lại, resist, chống lại, ăn mòn, infected, bị nhiễm bệnh, bị đau đầu, sterile, vô sinh, vô vọng, breeder, nhà sinh vật học, nhà lai tạo giống, pest, thú cưng, sâu bệnh, vulnerable, dễ bị rung động, dễ bị tổn thương

Leaderboard

Visual style

Options

Switch template

Continue editing: ?