extinct (adj): tuyệt chủng, engage (v): tham gia, thu hút, soldier (n): người lính, afford (v): có đủ khả năng (Chi trả), count me out: đừng tính tôi vào, tôi không tham gia, persuade (v): thuyết phục, exclude (v): loại trừ, permission (n): sự cho phép, wealthy (adj): giàu có, far from + adj: hoàn toàn không, còn lâu mới, It's up to + O + to V: ai đó có trách nhiệm làm gì, certain (adj): chắc chắn, faint (adj/v): ngất xỉu, mờ nhạt, food poisoning: ngộ độc thực phẩm, limiting screen time: hạn chế thời gian sử dụng màn hình, physical activity (n): hoạt động thể chất, formula (n): công thức, maintain (v): duy trì, well-being (n): sức khoẻ và trạng thái hạnh phúc, overall (adv/adj): nhìn chung, tổng thể, obey the rule: tuân thủ quy định, regulation (n): quy định, điều lệ, orderliness (n): tính ngăn nắp, queue up (vphr): xếp hàng, receptacles (n): các vật chứa, thùng đựng, containers (n): các đồ đựng, vật chứa, behave (v): cư xử, ứng xử, announce (V): thông báo, renovation (n): sự cải tạo, switch on/off (vphr): bật/tắt, apply (v): áp dụng, temperature (n): nhiệt độ

Leaderboard

Visual style

Options

Switch template

Continue editing: ?