Cầu thang mạn, Accommodation ladder, Các thiết bị để hoa tiêu lên tàu, Boarding arrangements, Tốc độ để hoa tiêu lên tàu, Boarding speed, Bậc thang bị gãy, Broken steps, Các hướng chính, Cardinal points, Các hướng phụ, Half cardinal points, Tuân thủ, tuân theo, Comply with, Điều chỉnh, chỉnh sửa, Correct, Chỗ xả thải, Discharge, Việc rời tàu, Disembarkation, Việc lên tàu, Embarkation, Thiết bị nâng, Hoist, Mạn khuất gió, Lee side, Độ nghiêng của tàu, List of vessel, Bậc thang bị lỏng, Loose steps, Dây vịn, Man ropes, Tàu hoa tiêu, Pilot boat, Thang hoa tiêu, Pilot ladder, Hông đuôi trái, Port quarter, quy định, Regulation, thả xuống, Rig, Các quy định SOLAS, SOLAS Regulations, Bậc thang chống xoắn, Spreaders, Hông đuôi phải, Starboard quarter, Lái tàu, điều khiển tàu, Steer, Sẵn sàng dây ném ở..., Have a heaving line ready at..., Kết hợp với, In combination with, Giữ cho sóng chếch bên..., Keep the sea on..., Lấy mạn trái làm mạn dưới gió, Make a lee on your port side, Lấy mạn phải làm mạn dưới gió, Make a lee on your starboard side

Leaderboard

Visual style

Options

AI Enhanced: This activity contains content generated by AI. Learn more.

Switch template

Continue editing: ?