Earn one’s living, kiếm sống, Livelihood (n), kế sinh nhai, sự kiếm sống, A means of ..., 1 phương tiện, 1 cách, Central highland, cao nguyên miền trung, Stilt house, nhà sàn, On stilt, trên cột, Suffer lots of natural disasters, chịu nhiều thiên tai, Work individually, làm việc cá nhân, Studious (adj), chăm chỉ, hiếu học, Advantage (n) ~ Good point, thuận lợi, ưu điểm, Disadvantage (n) ~ Drawback ~ Bad point, bất lợi, nhược điểm, Tend to V, có xu hướng, Retired people, người đã về hưu, In general, nói chung, Facility (n), cơ sở vật chất, Available (adj), sẵn có, Article (n), bài báo, Country folk, người nông thôn, City dweller, cư dân thành phố, Optimistic about, lạc quan về, Explanation (n), lời giải thích

Leaderboard

Visual style

Options

AI Enhanced: This activity contains content generated by AI. Learn more.

Switch template

Continue editing: ?