Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "sự hướng dẫn, lời chỉ dẫn"?, guidance, Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "viên thuốc"?, pill, Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "thuốc, dược phẩm"?, drug, Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "tiêu chuẩn; đạt tiêu chuẩn"?, standard, Cụm từ tiếng Anh nào có nghĩa là "sự kiệt sức về tinh thần"?, mental exhaustion, Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "thư giãn, giải tỏa căng thẳng"?, unwind, Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "thư giãn"?, relax, Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "lời tuyên bố; nhận định"?, statement, Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "bắt buộc"?, compulsory, Cụm từ tiếng Anh nào có nghĩa là "chương trình phục hồi"?, recovery programme, Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "kế hoạch; lên kế hoạch"?, plan, Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "liệu pháp, phương pháp điều trị"?, therapy, Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "nhu cầu"?, demand, Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "yêu cầu, đòi hỏi"?, demand, Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "chính thức"?, official, Cụm từ tiếng Anh nào có nghĩa là "tài liệu y tế"?, medical document, Cụm từ tiếng Anh nào có nghĩa là "đơn thuốc chính thức, đơn thuốc hợp lệ"?, official prescription, Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "khách hàng; thân chủ"?, client, Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "không có, thiếu"?, without, Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "triệu chứng"?, symptom, Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "các triệu chứng"?, symptoms, Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "cách tiếp cận, phương pháp"?, approach, Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "quy trình, thủ tục"?, procedure, Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "sự giảm nhẹ; sự giải tỏa"?, relief, Cụm từ tiếng Anh nào có nghĩa là "gặp khó khăn khi làm việc gì"?, have trouble, Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "ngay lập tức; tức thời"?, immediate, Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "đột ngột, bất ngờ"?, sudden, Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "xuất hiện"?, appear, Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "nhanh chóng"?, rapidly

reading unit 8

Leaderboard

Visual style

Options

AI Enhanced: This activity contains content generated by AI. Learn more.

Switch template

Continue editing: ?