sở thích, hobby, thời gian rảnh, free time, sưu tầm, thu thập, collect, bộ sưu tập, collection, sưu tầm tem, collect stamps, sưu tầm tiền xu, collect coins, làm mô hình, make models, mô hình, model, nhà búp bê, dollhouse, bìa các-tông, cardboard, keo dán; dán bằng keo, glue, xây dựng, lắp ráp, build, hoạt động cưỡi ngựa, horse riding, hoạt động ngắm chim, bird-watching, làm vườn, gardening, cắm hoa, arrange flowers, chụp ảnh, take photos, nhiếp ảnh, photography, vẽ, sơn, paint, vẽ tranh, paint pictures, chơi trò chơi cờ bàn, play board games, chơi đàn ghi-ta, play the guitar, khác thường, độc đáo, unusual, tuyệt vời, đáng kinh ngạc, amazing, sáng tạo, creative, sự sáng tạo, creativity, kiên nhẫn, patient, trách nhiệm, responsibility, lợi ích, benefit, cải thiện, nâng cao, improve, sức khỏe, health, khỏe mạnh, lành mạnh, healthy, không lành mạnh, unhealthy, giữ gìn vóc dáng, giữ sức khỏe, keep fit, các hoạt động ngoài trời, outdoor activities, các hoạt động trong nhà, indoor activities, năng động, tích cực; hoạt động, active; activity, đi đạp xe, go cycling, đi chèo thuyền, go boating, sự cháy nắng, sunburn, kem chống nắng, suncream / sunscreen, mụn trứng cá (x2), acne; pimple, nặn mụn, pop a pimple, môi nứt nẻ, chapped lips, son dưỡng môi, lip balm, thuốc nhỏ mắt, eye drops, tình trạng da, skin condition, bệnh tật, disease, vi-rút, virus, ảnh hưởng đến, affect, tránh, avoid, vitamin, vitamin, chất đạm, protein, chất béo, fat, đậu phụ, tofu, đậu nành, soybean, lờ mờ, thiếu sáng, dim light, hộp đựng đồ ăn trưa, lunch box, cộng đồng, community, hoạt động phục vụ cộng đồng, community service, hoạt động cộng đồng, community activity, tình nguyện viên; tình nguyện, volunteer, quyên góp, hiến tặng; sự quyên góp (x2), donate; donation, giúp đỡ, help, giúp đỡ người cao tuổi, help the elderly, người cao tuổi, the elderly, người vô gia cư, homeless people, người khuyết tật, disabled people, những người cần giúp đỡ, people in need, trại trẻ mồ côi, orphanage, viện dưỡng lão, nursing home, hoạt động từ thiện; tổ chức từ thiện, charity, dọn dẹp, clean up, nhặt rác, pick up rubbish/ pick up litter, trồng cây, plant trees, tái chế, recycle, vật liệu tái chế, recycled materials, cung cấp, provide, dạy kèm, tutor, gây quỹ, raise money, thu gom sách, collect books, cho, tặng miễn phí, give away, phát triển, develop, tạo ra sự thay đổi có ý nghĩa, make a difference

Leaderboard

Visual style

Options

Switch template

Continue editing: ?