请问, / qǐng wèn /xin hỏi, 叫, / jiào / gọi (là), 什么, / shénme / Cái gì, 名字, / míngzi / tên, 我, / wǒ / Tôi, em, anh, chị...., 不, /Bù/ Không, 是, / shì / là, phải, 对不起, /duìbuqǐ/ xin lỗi, 没关系, /méi guānxi/ không sao đâu, 没事, /méi shì/, 很, /hěn / rất, 高兴, /gāoxìng/ vui vẻ, 认识, /rènshi/ quen biết, làm quen, 也, /yě/ cũng

Leaderboard

Visual style

Options

Switch template

Continue editing: ?