人, / rén / Người, 的, /de/ của, 中国, / zhōng guó / Trung Quốc, 法国, / fǎ guó / Pháp, 中文, / zhōng wén / Tiếng Trung, 这, /zhè/ đây, này, 谁, shéi/ Ai, 女朋友, nǚpéngyǒu/ Bạn gái, 国, / guó / Đất nước, quốc gia, 哪, /nǎ/ đâu, nào, 她, /tā/ Chị ấy, cô ta, bà ấy..., 泰国, / tài guó / Thái Lan, 姐姐, / jiě jie / chị gái, 工作, /gōngzuò/ làm việc, công việc, 还, /hái/ vẫn, còn, 忙, /máng/ bận, 吗, / ma / Không, à, hả, 对, / dùi / đúng, 太, / tài / quá..., 我们, / wǒmen / chúng tôi,, 想, /Xiǎng/ Nhớ ( nhung )

Leaderboard

Visual style

Options

Switch template

Continue editing: ?