今天, /jīntiān/ hôm nay, 昨天, /zuótiān/ hôm qua, 明天, /míngtiān/ ngày mai, 号, /hào/ ngày, 日, /rì/ ngày, 月, /yuè/ tháng, 星期, / xīngqī / thứ, tuần, 星期日, /xīng qī rì/, 星期天, /xīng qī tiān/, 休息, /xiū xi/ nghỉ ngơi, 会, / Huì / Biết, 做, / Zuò / làm, 做饭, / Zuò fàn / nấu cơm, 面条, / miàn tiáo/ mì sợi, 饺子, / jiǎo zi / sủi cảo, 一些, / yìxiē / một ít / một vài, 菜, / Cài /Món ăn, đồ ăn, 电脑, /diànnǎo/ Máy tính, 下班, /xiàbān/ tan làm, tan ca, 新, /xīn/ mới, 真, /zhēn/ thật là...., 好看, /hǎokàn/ nhìn đẹp, hay, 喜欢, /xǐhuan/ thích, 它, /tā/ nó

Leaderboard

Visual style

Options

Switch template

Continue editing: ?