A reasonable fear of imminent harm (np), Lo sợ hợp lý về một tổn hại sắp xảy ra, A reasonable amount of force (np), Một lực vừa phải, Proportionate (adj), Tương xứng, To response to an imminent threat (vp), Ứng phó với mối đe dọa cận kề, An immediate fear of physical harm (np), Tổn hại ngay lập tức về thể chất, Offensive words (np), Lời lẽ xúc phạm, To justify (v), Biện minh, To remove the threat (vp), Loại bỏ mối đe dọa, Deadly force (np), Vũ lực gây chết người, Minor force (np), Vũ lực nhỏ, To cause grievous bodily harm or death (vp), Gây thương tích nghiêm trọng hoặc tử vong, To avoid the violence, Tránh né bạo lực, Legitimate self-defense, Phòng vệ chính đáng (cđt), Counteract, Chống trả lại (cđt), Acts infringing upon legal rights and interests, Hành vi xâm phạm quyền và các lợi ích hợp pháp (cđt), Nature and degree of danger, Tính chất và mức độ nguy hiểm (cđt), Right to life, health, honor, and dignity, Quyền về tính mạng, sức khỏe, danh dự, nhân phẩm (cđt), Illegal interests, Lợi ích bất hợp pháp (cđt), Maginary assumption, Suy đoán tưởng tượng (dt), Degree of damage, Mức độ thiệt hại (cdt), Subjective and objective factors, Yếu tổ chủ quan và khách quan (cdt), Bodily harm, Tổn thương cơ thể (cdt)

Leaderboard

Visual style

Options

Switch template

Continue editing: ?