Chơi bóng đá giúp tôi giữ dáng và khỏe mạnh., Playing football helps me keep fit and healthy., Chơi cầu lông là một cách tuyệt vời để tập thể dục., Playing badminton is a great way to exercise., Tôi thích bơi lội vì nó giúp tôi thư giãn và giảm căng thẳng., I like swimming because it helps me relax and reduce stress., Chơi bóng rổ giúp tôi trở nên năng động và khỏe hơn., Playing basketball helps me become more active and stronger., Chơi thể thao đồng đội giúp tôi kết bạn mới., Playing team sports helps me make new friends., Chạy bộ mỗi sáng mang lại cho tôi nhiều năng lượng., Running every morning gives me lots of energy., Đạp xe là một hoạt động thú vị và tốt cho sức khỏe., Cycling is an enjoyable activity and is good for my health., Tập thể dục thường xuyên giúp tôi ngăn ngừa nhiều vấn đề sức khỏe, ví dụ như là ung thư, đột quy hay thậm chí là đau tim., Exercising regularly helps me prevent many health problems such as cancer, stroke or even heart attack, Tôi không thích leo núi vì nó khá mệt và đòi hỏi nhiều thể lực., I don't like hiking because it's quite tiring and physically demanding., Chơi bóng đá ngoài trời giúp tôi tận hưởng không khí trong lành., Playing football outdoors helps me enjoy the fresh air., Tôi thích chơi cầu lông cùng bạn bè vì chúng tôi có thể vừa tập thể dục vừa vui vẻ., I like playing badminton with my friends because we can exercise and have fun at the same time., Chơi bóng chuyền giúp tôi học cách làm việc nhóm., Playing volleyball helps me learn how to work as a team., Tôi nghĩ chạy bộ là một cách tốt để giữ cơ thể cân đối., I think running is a good way to keep fit., Tôi không thích những môn thể thao nguy hiểm vì tôi sợ bị thương., I don't like dangerous sports because I'm afraid of getting hurt., Tham gia một câu lạc bộ thể thao giúp tôi gặp gỡ những người có cùng sở thích., Joining a sports club helps me meet people with similar interests., Chơi tennis rất thú vị, nhưng đôi khi nó khiến tôi kiệt sức., Playing tennis is exciting, but sometimes it makes me exhausted., Tập yoga giúp tôi thư giãn sau một ngày học dài., Doing yoga helps me relax after a long day at school., Đi bộ mỗi ngày là một thói quen tốt cho sức khỏe., Walking every day is a good habit for my health., Tôi thích chơi các môn thể thao ngoài trời vì chúng giúp tôi gần gũi với thiên nhiên., I like playing outdoor sports because they help me get closer to nature., Chơi thể thao cùng gia đình là cơ hội tuyệt vời để gắn kết với nhau., Playing sports with my family is a great opportunity to bond with one another., Nghe nhạc là một cách tuyệt vời để thư giãn sau giờ học., Listening to music is a great way to relax after school., Xem phim giúp tôi quên đi những lo lắng trong cuộc sống., Watching films helps me forget about my worries., Tôi thích xem phim hài vì chúng khiến tôi cảm thấy vui vẻ., I like watching comedies because they make me feel happy., Đọc truyện tiếng Anh giúp tôi học thêm từ vựng mới., Reading stories in English helps me learn new vocabulary., Chơi trò chơi điện tử rất thú vị, nhưng tôi không muốn dành quá nhiều thời gian cho nó., Playing video games is fun, but I don't want to spend too much time on it., Vẽ tranh giúp tôi phát triển trí tưởng tượng và khả năng sáng tạo., Painting helps me develop my imagination and creativity., Chụp ảnh là một cách hay để lưu giữ những kỷ niệm đẹp., Taking photos is a good way to keep wonderful memories., Tôi thích khiêu vũ vì nó vừa vui vừa giúp tôi vận động., I like dancing because it's fun and helps me stay active., Học chơi đàn piano giúp tôi cải thiện độ linh hoạt của các ngón tay., Learning to play the piano helps me improve my finger mobility., Chơi đàn guitar là cơ hội tốt để tôi học một kỹ năng mới., Playing the guitar is a good opportunity for me to learn a new skill., Tôi thích làm đồ thủ công vì nó giúp tôi sáng tạo hơn., I like doing crafts because they help me become more creative., Chơi cờ vua giúp tôi phát triển tư duy logic và khả năng giải quyết vấn đề., Playing chess helps me develop logical thinking and problem-solving skills., Giải câu đố là một cách thú vị để rèn luyện trí não., Solving puzzles is an enjoyable way to train my brain., Tôi không thích những hoạt động nhàm chán vì tôi nhanh mất hứng., I don't like boring activities because I lose interest quickly., Học vẽ giúp tôi thể hiện cảm xúc của mình., Learning to draw helps me express my feelings., Chơi nhạc cùng bạn bè khiến tôi cảm thấy vui vẻ và tự tin hơn., Making music with my friends makes me feel happier and more confident., Làm vườn giúp tôi thư giãn và tận hưởng thiên nhiên., Gardening helps me relax and enjoy nature., Học một ngôn ngữ mới cho tôi cơ hội khám phá những nền văn hóa khác., Learning a new language gives me the chance to discover other cultures., Tôi thích những hoạt động sáng tạo vì chúng giúp tôi khám phá những điều mới mẻ., I like creative activities because they help me discover new things., Dành thời gian cho sở thích cá nhân là một cách tốt để cân bằng cuộc sống., Spending time on my hobbies is a good way to balance my life., Việc đi cắm trại là cơ hội tuyệt vời giúp tôi gần gũi thiên nhiên và tận hưởng không khí trong lành., Going camping is a great opportunity to get close to nature and enjoy the fresh air., Đi picnic cùng gia đình là một cách tuyệt vời để dành thời gian bên nhau., Having a picnic with my family is a great way to spend time together., Tôi thích cắm trại vì tôi có thể ngắm những cảnh đẹp và tận hưởng sự yên bình., I like camping because I can enjoy beautiful views and peace and quiet., Nấu ăn ngoài trời là một trải nghiệm thú vị khi đi cắm trại., Cooking outdoors is an enjoyable experience when camping., Đi bộ trong rừng giúp tôi thư giãn và giảm căng thẳng., Walking in the forest helps me relax and reduce stress., Chúng tôi có thể chơi trò chơi và trò chuyện khi đi picnic., We can play games and chat when we go on a picnic., Cắm trại khá vui, nhưng đôi khi nó khiến tôi mệt mỏi., Camping is quite fun, but sometimes it makes me tired., Tôi không thích cắm trại khi trời mưa vì mọi thứ trở nên bất tiện., I don't like camping when it rains because everything becomes inconvenient., Đi dã ngoại là một cách tiết kiệm để tận hưởng thời gian rảnh., Going on a picnic is an affordable way to enjoy my free time., Tôi thích ngắm sao vào ban đêm khi đi cắm trại., I like looking at the stars at night when I go camping., Đi picnic ở công viên giúp chúng tôi thoát khỏi cuộc sống bận rộn., Having a picnic in the park helps us get away from our busy lives., Các hoạt động ngoài trời giúp trẻ em năng động và khỏe mạnh hơn., Outdoor activities help children become more active and healthier., Tôi nghĩ cắm trại là một cơ hội tốt để học những kỹ năng sinh tồn cơ bản., I think camping is a good opportunity to learn basic survival skills., Chúng tôi thường mang theo đồ ăn tự làm khi đi picnic để tiết kiệm tiền., We often bring homemade food on picnics to save money., Dọn dẹp sau khi cắm trại giúp bảo vệ môi trường., Cleaning up after camping helps protect the environment., Ăn rau và trái cây mỗi ngày giúp tôi khỏe mạnh., Eating vegetables and fruit every day helps me stay healthy., Uống đủ nước là một thói quen tốt cho sức khỏe., Drinking enough water is a good habit for my health., Ăn sáng giúp tôi có đủ năng lượng để học tập., Eating breakfast gives me enough energy to study., Tôi thích ăn đồ ăn tự nấu vì nó thường lành mạnh hơn đồ ăn nhanh., I like eating home-cooked food because it's usually healthier than fast food., Ăn quá nhiều đồ ăn nhanh có thể gây ra các vấn đề về sức khỏe như là tiểu đường hoặc béo phì, Eating too much fast food can cause health problems such as diebetes or obesity, Tập thể dục và ăn uống lành mạnh là cách tốt để giữ dáng., Exercising and eating healthily are good ways to keep fit., Đi ngủ sớm giúp tôi cảm thấy tỉnh táo vào sáng hôm sau., Going to bed early helps me feel refreshed the next morning., Tôi cố gắng hạn chế đồ uống có đường vì chúng không tốt cho sức khỏe., I try to limit sugary drinks because they aren't good for my health., Nấu ăn cùng gia đình là một hoạt động thú vị và hữu ích., Cooking with my family is an enjoyable and useful activity., Ăn uống lành mạnh giúp tôi cảm thấy tốt hơn cả về thể chất lẫn tinh thần., Eating healthily helps me feel better both physically and mentally., Đi bộ đến trường nếu khoảng cách phù hợp là một cách tốt để vận động., Walking to school, if it's not too far, is a good way to stay active., Tôi thích ăn trái cây tươi vì chúng ngon và bổ dưỡng., I like eating fresh fruit because it's tasty and nutritious., Dành quá nhiều thời gian trước màn hình có thể ảnh hưởng đến sức khỏe., Spending too much time in front of a screen can affect my health., Giữ phòng ngủ sạch sẽ giúp tôi cảm thấy thoải mái hơn., Keeping my bedroom clean helps me feel more comfortable., Có một thói quen sinh hoạt tốt giúp tôi học tập hiệu quả hơn., Having a good daily routine helps me study more effectively., Đi xe đạp là một cách di chuyển thân thiện với môi trường., Cycling is an environmentally friendly way to travel., Đi xe buýt rẻ hơn đi taxi và giúp tôi tiết kiệm tiền., Taking the bus is cheaper than taking a taxi and helps me save money., Tôi thích đi ô tô vì nó thoải mái và tiện lợi., I like travelling by car because it's comfortable and convenient., Đi tàu hỏa cho phép tôi ngắm cảnh đẹp trên đường đi., Travelling by train allows me to enjoy beautiful views along the way., Sử dụng phương tiện công cộng giúp giảm lượng khí thải CO₂., Using public transport helps reduce CO₂ emissions., Tôi không thích đi xe buýt vào giờ cao điểm vì nó thường rất đông đúc., I don't like taking the bus during rush hour because it's usually crowded., Đi xe đạp giúp tôi tập thể dục và tận hưởng không khí trong lành., Cycling helps me exercise and enjoy the fresh air., Đi ô tô rất thuận tiện vì tôi có thể mang theo nhiều đồ., Travelling by car is very convenient because I can carry lots of things., Đi xe máy giúp tôi di chuyển nhanh, nhưng tôi luôn phải chú ý đến an toàn., Travelling by motorbike helps me get around quickly, but I always have to pay attention to safety., Tôi thích đi tàu hỏa vì tôi có thể nghe nhạc và thư giãn trong suốt chuyến đi., I like travelling by train because I can listen to music and relax throughout the journey., Đi xe buýt đôi khi mất nhiều thời gian vì tôi phải chờ ở bến., Taking the bus is sometimes time-consuming because I have to wait at the bus stop., Đi bộ đến những nơi gần nhà vừa tiết kiệm tiền vừa tốt cho sức khỏe., Walking to places near my home saves money and is good for my health., Phương tiện công cộng là một lựa chọn tốt cho những người muốn tiết kiệm chi phí., Public transport is a good choice for people who want to save money., Tôi không thích lái xe trong thành phố vì đường phố thường đông đúc và ồn ào., I don't like driving in the city because the streets are often crowded and noisy., Đi ô tô cùng gia đình là một cách tuyệt vời để tận hưởng chuyến đi cùng nhau., Travelling by car with my family is a great way to enjoy a trip together., Tôi thích mua rau ở chợ vì chúng thường tươi và rẻ hơn., I like buying vegetables at the market because they are usually fresher and cheaper., Siêu thị sạch sẽ và mát mẻ hơn chợ truyền thống., Supermarkets are cleaner and cooler than traditional markets., Tôi thích đi chợ vì tôi có thể mặc cả với người bán., I like going to the market because I can bargain with the sellers., Mua sắm ở siêu thị rất tiện lợi vì tôi có thể mua nhiều thứ ở cùng một nơi., Shopping at a supermarket is very convenient because I can buy many things in one place., Chợ truyền thống thường đông đúc và ồn ào vào buổi sáng., Traditional markets are often crowded and noisy in the morning., Tôi thích mua quần áo khi có chương trình giảm giá vì tôi có thể tiết kiệm tiền., I like buying clothes during sales because I can save money., Mua sắm trực tuyến rất tiện lợi, nhưng đôi khi chất lượng sản phẩm không tốt như tôi mong đợi., Shopping online is very convenient, but sometimes the product quality isn't as good as I expect., Tôi thường lập danh sách trước khi đi mua sắm để tránh mua những thứ không cần thiết., I usually make a list before shopping to avoid buying things I don't need., Đi mua sắm cùng bạn bè là một cách thú vị để dành thời gian bên nhau., Going shopping with friends is an enjoyable way to spend time together., Tôi thích mua thực phẩm ở chợ địa phương vì người bán thường thân thiện., I like buying food at the local market because the sellers are usually friendly., Chơi trò chơi cùng gia đình là một cách tuyệt vời để gắn kết với nhau., Playing games with my family is a great way to bond with one another., Tham gia các hoạt động nghệ thuật giúp trẻ em phát triển trí tưởng tượng và sự sáng tạo., Taking part in art activities helps children develop their imagination and creativity., Học chơi cờ giúp tôi suy nghĩ cẩn thận hơn trước khi đưa ra quyết định., Learning to play chess helps me think more carefully before making decisions., Tham gia các hoạt động nhóm cho tôi cơ hội học cách hợp tác với người khác., Taking part in group activities gives me the chance to learn how to work with others., Dành thời gian cùng gia đình giúp tôi thư giãn, cảm thấy hạnh phúc và quên đi những lo lắng., Spending time with my family helps me relax, feel happy, and forget about my worries.
0%
KETS 1
Share
Share
by
Huynhthuy0211
Edit Content
Save
Like
Print
Embed
More
Assignments
Leaderboard
Show more
Show less
This leaderboard is currently private. Click
Share
to make it public.
This leaderboard has been disabled by the resource owner.
This leaderboard is disabled as your options are different to the resource owner.
Revert Options
Flash cards
is an open-ended template. It does not generate scores for a leaderboard.
Log in required
Visual style
Fonts
Subscription required
Options
Switch template
Show all
Open results
Copy link
QR code
Delete
Continue editing:
?