Who did Leo find in the bushes during the rain? (Leo đã tìm thấy ai trong bụi cây khi trời mưa?), A puppy (Một chú chó con), A baby rabbit (Một bạn thỏ nhỏ), A kitten (Một chú mèo con), A bird (Một chú chim), How did the baby rabbit feel when it got lost? (Bạn thỏ nhỏ cảm thấy thế nào khi bị lạc?), Happy (Vui vẻ), Sleepy (Buồn ngủ), Angry (Tức giận), Scared and cold (Sợ hãi và lạnh), Did the lost baby rabbit find its parents? (Bạn thỏ nhỏ bị lạc có tìm thấy bố mẹ của mình không?), Yes, it did, No, it didn't, What did Leo use to carry the little bunny? (Leo đã dùng cái gì để chở thỏ nhỏ?), A bicycle (Một chiếc xe đạp), A car (Một chiếc ô tô), A red wagon (Một chiếc xe kéo màu đỏ), A basket (Một cái giỏ), What did the bunny's parents say to thank Leo? (Bố mẹ thỏ nhỏ đã nói gì để cảm ơn Leo?), Good night! (Chúc ngủ ngon!), Go away! (Đi đi!), I am sorry! (Thành thật xin lỗi!), You are very brave! (Cháu rất dũng cảm!), Where did the rabbit family invite Leo to go? (Gia đình nhà thỏ đã mời Leo đi đâu?), To the park (Đến công viên), To their house (Về nhà của họ), To the market (Đến chợ), To the school (Đến trường học)

Leaderboard

Visual style

Options

Switch template

Continue editing: ?