make mistakes, mắc lỗi, real (adj), có thật / chân thực, flight attendant (n), tiếp viên hàng không, which one?, cái nào?, worse (adj), tệ hơn, better (adj), tốt hơn, almost / nearly (adv), gần như / suýt, at the same time, cùng lúc, too much, quá nhiều, forest (n), rừng, scared of (adj), sợ, allow (v), cho phép, adult (n), người trưởng thành, have an accident, gặp tai nạn, serious (adj), nghiêm trọng / nghiêm túc, surprised (adj), ngạc nhiên, bored with (adj), chán / cảm thấy nhàm chán với, pretty (adj), xinh đẹp, personal (adj), thuộc về cá nhân / riêng tư, personality (n), tính cách, aggressive (adj), hung hăng, generous (adj), hào phóng, mean (adj), keo kiệt / xấu tính, open (adj), cởi mở, polite (adj), lịch sự, rude (adj), thô lỗ / bất lịch sự, kind (adj), tử tế / tốt bụng, make a joke, nói đùa / pha trò, strict (adj), nghiêm khắc, unfriendly (adj), không thân thiện

Leaderboard

Visual style

Options

Switch template

Continue editing: ?