Sandwich, bánh mì kẹp, Apple, quả táo, Grapes, quả nho, Cake, bánh ngọt, Water, nước, Juice, nước ép, T-shirt, áo phông, Jumper, áo len, Skirt, chân váy, Shorts, quần đùi, Trousers, quần dài, Shoes, giày, Socks, tất, Living room, phòng khách, Bedroom, phòng ngủ, Bathroom, phòng tắm, kitchen, nhà bếp, circle, hình tròn, triangle, hình tam giác, rectangle, hình chữ nhật, square, hình vuông, cloud, đám mây, diamond, hình thoi, I like apples., Tôi thích táo., I like juice., Tôi thích nước ép., It's a T-shirt., Đó là một chiếc áo phông., It's a jumper., Đó là một chiếc áo len., It's a skirt., Đó là một chiếc váy., These are shorts., Đây là một chiếc quần short., These are trousers., Đây là một chiếc quần dài., These are shoes., Đây là một đôi giày., It's the bedroom., Đây là phòng ngủ., It's the living room., Đây là phòng khách, It's a red circle., Đó là một hình tròn màu đỏ., It's a green triangle., Đó là một hình tam giác màu xanh lá.

Leaderboard

Visual style

Options

AI Enhanced: This activity contains content generated by AI. Learn more.

Switch template

Continue editing: ?