LOOK OUT, nhìn ra, GET OUT, đi ra ngoài, LOOK UP, nhìn lên, SIT DOWN, ngồi xuống, TAKE OFF, cởi, WAKE UP, thức dậy, BEHIND, đằng sau, IN FRONT OF, đằng trước, UNDER, dưới, AROUND, quanh

Sinbad chapter 2

Leaderboard

Visual style

Options

Switch template

Continue editing: ?