Tốt nhất là... / Là nhất, ~に限る, Không chỉ... (mà còn...), ~に限らず, chừng nào còn / hết khả năng, hết mức / theo như những gì tôi biết...., ~限り, Riêng N / Chỉ vào lúc N / Đen đủi đúng vào lúc N, ~に限って, Trông có vẻ như..., ~見えて, Nếu nói đến A thì phải nhắc đến B trước hết, ~というと / いえば / いったら, Dù nói là... nhưng..., ~といっても, Xét về tài năng/Mặt... thì không ai bằng, ~にかけては, Hay là... / Chẳng biết có phải..., ~か, Cho dù... đi chăng nữa, ~にしろ / せよ / しても, Chỉ..., (ただ) ~のみ, Không chỉ... mà còn..., (ただ) ~のみならず, Chính là... / Không gì khác ngoài..., ~にほかならない, Đành phải... / Buộc phải..., ~ざるを得ない
0%
U8
Share
Share
by
Tiengnhat3chiem
Edit Content
Save
Like
Print
Embed
More
Assignments
Leaderboard
Show more
Show less
This leaderboard is currently private. Click
Share
to make it public.
This leaderboard has been disabled by the resource owner.
This leaderboard is disabled as your options are different to the resource owner.
Revert Options
Find the match
is an open-ended template. It does not generate scores for a leaderboard.
Log in required
Visual style
Fonts
Subscription required
Options
Switch template
Show all
Open results
Copy link
QR code
Delete
Continue editing:
?