🪧 board, Bảng, 🪑 chair, Ghế, 💻 computer, Máy tính, 🗄️ desk, Bàn học / Bàn làm việc, 🚪 door, Cửa ra vào, 🖼️ picture, Bức tranh / Ảnh, 🛋️ table, Cái bàn, 🧱 wall, Bức tường, 🪟 window, Cửa sổ, 👤 first name, Tên gọi / Tên chính, 🏷️ surname, Họ, 🌍 country, Quốc gia, 🏙️ city, Thành phố, 🎂 age, Tuổi, 🏠 address, Địa chỉ, 📮 postcode, Mã bưu điện, 📧 email address, Địa chỉ email, 📞 phone number, Số điện thoại, 📱 mobile phone, Số điện thoại di động, 📧 at (@), Dấu a còng (dùng trong địa chỉ email), ⚪ dot (.), Dấu chấm (dùng trong địa chỉ email / web), 🔤 double, Gấp đôi (ví dụ: double R nghĩa là chữ RR), 💻 PC (Personal Computer), Máy tính cá nhân, 🌟 VIP (Very Important Person), Người rất quan trọng, 🇬🇧 UK (United Kingdom), Vương quốc Anh, 🇺🇸 USA (United States of America), Hợp chủng quốc Hoa Kỳ (Mỹ), 🇪🇺 EU (European Union), Liên minh châu Âu, 🎧 DJ (Disc Jockey), Người chỉnh nhạc, 🏀 NBA (National Basketball Association), Giải bóng rổ nhà nghề Mỹ

Leaderboard

Visual style

Options

AI Enhanced: This activity contains content generated by AI. Learn more.

Switch template

Continue editing: ?