👨👩👧👦 “family tree” nghĩa là gì?, Giày chạy bộ, Bưu điện, Phòng khách, Cây gia đình, 🧒 “young person” nghĩa là gì?, Em trai bé, Ông lão, Người trẻ tuổi, Bạn thân nhất, 👴 “old man” nghĩa là gì?, Ông lão, Cầu vồng, Con vẹt, Người trẻ tuổi, 🧑 “best friend” nghĩa là gì?, Tóc xoăn, Bạn thân nhất, Sân chơi, Một tách trà, 👶 “baby brother” nghĩa là gì?, Em trai bé, Khăn len, Tóc đỏ, Ông lão, 👩🦰 “red hair” nghĩa là gì?, Có râu, Tóc xoăn, Đeo kính, Tóc đỏ, 👓 “wear glasses” nghĩa là gì?, Mua vé, Đeo kính, Có nụ cười, Lau sàn, 😃 “have a smile” nghĩa là gì?, Trông buồn, Đi bộ chậm, Có nụ cười, Cảm thấy vui, 🧔 “have a beard” nghĩa là gì?, Mũ lưỡi trai, Cái hộp nặng, Có râu, Tóc đỏ, 👧 “curly hair” nghĩa là gì?, Tóc đỏ, Tóc xoăn, Váy kẻ sọc, Kính râm, 🛋️ “living room” nghĩa là gì?, Phòng khách, Phòng ngủ, Bàn bếp, Bưu điện, 🛌 “bedroom” nghĩa là gì?, Phòng khách, Nhà bếp, Sân bay, Phòng ngủ, 🍳 “kitchen table” nghĩa là gì?, Túi da, Bàn học, Bàn bếp, Sách thư viện, 🚿 “take a shower” nghĩa là gì?, Bật đèn, Tắm vòi sen, Tưới cây, Giặt quần áo, 🧺 “wash the clothes” nghĩa là gì?, Xem tivi, Lau sàn, Dọn giường, Giặt quần áo, 🪴 “water the plants” nghĩa là gì?, Tưới cây, Tắm vòi sen, Giặt đồ, Bật đèn, 🧹 “clean the floor” nghĩa là gì?, Mở cửa, Dọn giường, Tưới cây, Lau sàn, 💡 “turn on the light” nghĩa là gì?, Xem tivi, Bật đèn, Lau sàn, Mua vé, 📺 “watch television” nghĩa là gì?, Xem tivi, Đọc sách, Tưới cây, Bật đèn, 🛏️ “make the bed” nghĩa là gì?, Lau sàn, Tắm vòi sen, Dọn giường, Giặt đồ, 🎒 “school bag” nghĩa là gì?, Cặp đi học, Bút chì màu, Cái kéo, Thước nhựa, ✏️ “colored pencils” nghĩa là gì?, Sách thư viện, Bút chì màu, Thước nhựa, Cặp đi học, 📏 “plastic ruler” nghĩa là gì?, Bút chì màu, Cái kéo, Thước nhựa, Bàn bếp, ✂️ “a pair of scissors” nghĩa là gì?, Giày chạy bộ, Cặp đi học, Thước nhựa, Cái kéo, 🧪 “science lesson” nghĩa là gì?, Sách thư viện, Chơi trận đấu, Tiết khoa học, Sân chơi, ⚽ “play a match” nghĩa là gì?, Chơi trận đấu, Vẽ bức tranh, Tiết khoa học, Đặt câu hỏi, 🏫 “playground” nghĩa là gì?, Bưu điện, Phòng ngủ, Thư viện, Sân chơi, 📚 “library book” nghĩa là gì?, Một tách trà, Sách thư viện, Cặp đi học, Bút chì màu, 🖍️ “draw a picture” nghĩa là gì?, Mua vé, Chơi cờ vua, Chụp ảnh, Vẽ bức tranh, ❓ “ask a question” nghĩa là gì?, Vẽ bức tranh, Đặt câu hỏi, Trả lời ngay, Xem tivi, 🍟 “french fries” nghĩa là gì?, Khoai tây chiên, Salad xanh, Súp nóng, Nước ép táo, 🥞 “pancake with syrup” nghĩa là gì?, Bánh mì phô mai, Một bát mì, Bánh kếp mật, Một tách trà, 🍝 “a bowl of pasta” nghĩa là gì?, Khoai tây chiên, Một bát mì, Súp nóng, Salad xanh, 🥪 “cheese sandwich” nghĩa là gì?, Bánh mì phô mai, Bánh kếp mật, Nước ép táo, Một tách trà, 🧃 “apple juice” nghĩa là gì?, Một tách trà, Súp nóng, Muối tiêu, Nước ép táo, 🧁 “chocolate cup” nghĩa là gì?, Salad xanh, Khoai tây chiên, Cupcake sô-cô-la, Bánh mì phô mai, 🍲 “hot soup” nghĩa là gì?, Nước ép táo, Súp nóng, Muối tiêu, Một bát mì, 🥗 “green salad” nghĩa là gì?, Một tách trà, Khoai tây chiên, Súp nóng, Salad xanh, 🧂 “salt and pepper” nghĩa là gì?, Một bát mì, Nước ép táo, Muối tiêu, Bánh kếp mật, 🫖 “a cup of tea” nghĩa là gì?, Một tách trà, Muối tiêu, Súp nóng, Nước ép táo, 🐬 “dolphins and whales” nghĩa là gì?, Gấu bắc cực, Cá heo cá voi, Cầu vồng trời, Con vẹt màu, 🦋 “butterflies in the garden” nghĩa là gì?, Cát bãi biển, Cây cao, Mưa lớn, Bướm trong vườn, 🐻 “polar bear” nghĩa là gì?, Cá heo cá voi, Con bạch tuộc, Gấu bắc cực, Con vẹt màu, 🦜 “colorful parrot” nghĩa là gì?, Con vẹt màu, Cây cao, Gấu bắc cực, Núi cao, 🐙 “octopus in the sea” nghĩa là gì?, Cá heo cá voi, Bạch tuộc biển, Bướm trong vườn, Cầu vồng trời, 🌲 “tall trees” nghĩa là gì?, Mưa lớn, Núi cao, Cây cao, Cát bãi biển, ⛰️ “high mountain” nghĩa là gì?, Núi cao, Mưa lớn, Bạch tuộc biển, Cây cao, 🏖️ “sand on the beach” nghĩa là gì?, Cầu vồng trời, Mưa lớn, Bướm trong vườn, Cát bãi biển, 🌧️ “heavy rain” nghĩa là gì?, Cát bãi biển, Núi cao, Mưa lớn, Cây cao, 🌈 “rainbow in the sky” nghĩa là gì?, Bạch tuộc biển, Mưa lớn, Con vẹt màu, Cầu vồng trời, ⏰ “half past eight” nghĩa là gì?, Năm ngoái, Tám giờ rưỡi, Thứ Hai tới, Ngay lúc này, 📅 “next Monday” nghĩa là gì?, Thứ Hai tới, Cuối tuần nào, Một phút nữa, Năm ngoái, 🌅 “early in the morning” nghĩa là gì?, Muộn ban đêm, Sớm buổi sáng, Chiều nắng đẹp, Ngay lúc này, 🌙 “late at night” nghĩa là gì?, Muộn ban đêm, Thứ Hai tới, Sớm buổi sáng, Năm ngoái, 🗓️ “every weekend” nghĩa là gì?, Một phút nữa, Cách đây lâu, Ngay lúc này, Mỗi cuối tuần, ⏳ “long time ago” nghĩa là gì?, Năm ngoái, Ngay lúc này, Cách đây lâu, Mỗi cuối tuần, ☀️ “sunny afternoon” nghĩa là gì?, Thứ Hai tới, Sớm buổi sáng, Muộn ban đêm, Chiều nắng đẹp, 🕛 “at the moment” nghĩa là gì?, Năm ngoái, Cách đây lâu, Ngay lúc này, Một phút nữa, 📆 “last year” nghĩa là gì?, Mỗi cuối tuần, Năm ngoái, Ngay lúc này, Thứ Hai tới, ⏱️ “in a minute” nghĩa là gì?, Một phút nữa, Năm ngoái, Sớm buổi sáng, Ngay lúc này, ✈️ “at the airport” nghĩa là gì?, Ở khách sạn, Ở sân bay, Ở bưu điện, Đến bệnh viện, 🚆 “catch a train” nghĩa là gì?, Lái trực thăng, Mua vé, Nhìn bản đồ, Bắt tàu hỏa, 🚁 “fly a helicopter” nghĩa là gì?, Chèo thuyền buồm, Bắt tàu hỏa, Lái trực thăng, Mua vé, ⛵ “sail a boat” nghĩa là gì?, Chèo thuyền buồm, Nhìn bản đồ, Lái trực thăng, Ở sân bay, 🗺️ “look at the map” nghĩa là gì?, Đến bệnh viện, Nhìn bản đồ, Mua vé, Bắt tàu hỏa, 🎫 “buy a ticket” nghĩa là gì?, Ở khách sạn, Nhìn bản đồ, Bắt tàu hỏa, Mua vé, 🏨 “stay in a hotel” nghĩa là gì?, Đến bệnh viện, Ở bưu điện, Ở khách sạn, Ở sân bay, 🏥 “go to the hospital” nghĩa là gì?, Đến bệnh viện, Mua vé, Nhìn bản đồ, Ở khách sạn, 🏤 “post office” nghĩa là gì?, Bưu điện, Sân bay, Khách sạn, Bệnh viện, 🚒 “fire engine” nghĩa là gì?, Thuyền buồm, Tàu hỏa, Xe cứu hỏa, Trực thăng, 🛹 “ride a skateboard” nghĩa là gì?, Đi leo núi, Đi ván trượt, Chơi cầu lông, Trượt băng, 🏸 “play badminton” nghĩa là gì?, Chơi cờ vua, Chụp ảnh, Đi câu cá, Chơi cầu lông, 🧗 “go climbing” nghĩa là gì?, Đi cắm trại, Đi leo núi, Đi câu cá, Đi ván trượt, ⛸️ “ice skating” nghĩa là gì?, Chụp ảnh, Chơi cầu lông, Đi leo núi, Trượt băng, 📷 “take a photo” nghĩa là gì?, Chụp ảnh, Vẽ tranh sơn, Chơi cờ vua, Đi câu cá, 🎸 “play the guitar” nghĩa là gì?, Chơi cờ vua, Đi cắm trại, Chơi ghi-ta, Chụp ảnh, ♟️ “play chess” nghĩa là gì?, Đi câu cá, Chơi ghi-ta, Chơi cầu lông, Chơi cờ vua, 🏕️ “go camping” nghĩa là gì?, Đi leo núi, Trượt băng, Đi cắm trại, Đi câu cá, 🎣 “go fishing” nghĩa là gì?, Đi câu cá, Chụp ảnh, Đi cắm trại, Chơi cầu lông, 🎨 “paint a picture” nghĩa là gì?, Đi ván trượt, Vẽ tranh sơn, Chụp ảnh, Chơi ghi-ta, 🧥 “warm jacket” nghĩa là gì?, Găng tay đông, Áo khoác ấm, Kính râm, Khăn len, 👟 “running shoes” nghĩa là gì?, Giày chạy bộ, Túi da, Áo khoác ấm, Quần soóc, 🧣 “wool scarf” nghĩa là gì?, Mũ lưỡi trai, Găng tay đông, Kính râm, Khăn len, 🧤 “winter gloves” nghĩa là gì?, Khăn len, Giày chạy bộ, Găng tay đông, Áo sơ mi, 🕶️ “sunglasses” nghĩa là gì?, Túi da, Mũ lưỡi trai, Khăn len, Kính râm, 🧢 “baseball cap” nghĩa là gì?, Áo khoác ấm, Mũ lưỡi trai, Quần soóc, Kính râm, 🩳 “cotton shorts” nghĩa là gì?, Quần soóc, Váy kẻ sọc, Túi da, Áo sơ mi, 👗 “striped dress” nghĩa là gì?, Quần soóc, Áo sơ mi, Váy kẻ sọc, Khăn len, 👔 “smart shirt” nghĩa là gì?, Áo khoác ấm, Mũ lưỡi trai, Găng tay đông, Áo sơ mi, 👜 “leather bag” nghĩa là gì?, Quần soóc, Giày chạy bộ, Túi da, Kính râm, 📦 “heavy box” nghĩa là gì?, Tiếng ồn lớn, Cái hộp nặng, Nơi yên tĩnh, Chiếc lông nhẹ, 🪶 “light feather” nghĩa là gì?, Chiếc lông nhẹ, Cái hộp nặng, Căn phòng bừa, Chạy nhanh, 🔊 “loud noise” nghĩa là gì?, Nơi yên tĩnh, Tiếng ồn lớn, Sạch ngăn nắp, Trông buồn, 🤫 “quiet place” nghĩa là gì?, Nơi yên tĩnh, Chạy nhanh, Cảm thấy vui, Tiếng ồn lớn, 🏃♂️ “run fast” nghĩa là gì?, Trông buồn, Cảm thấy vui, Đi bộ chậm, Chạy nhanh, 🐢 “walk slowly” nghĩa là gì?, Tiếng ồn lớn, Chạy nhanh, Đi bộ chậm, Sạch ngăn nắp, 🗑️ “clean and tidy” nghĩa là gì?, Sạch ngăn nắp, Nơi yên tĩnh, Căn phòng bừa, Cái hộp nặng, 🌪️ “messy room” nghĩa là gì?, Chiếc lông nhẹ, Sạch ngăn nắp, Căn phòng bừa, Tiếng ồn lớn, 😃 “feel happy” nghĩa là gì?, Đi bộ chậm, Trông buồn, Nơi yên tĩnh, Cảm thấy vui, 😢 “look sad” nghĩa là gì?, Sạch ngăn nắp, Trông buồn, Chạy nhanh, Cảm thấy vui
0%
FLyers
Share
Share
by
Tomyphuong2
Edit Content
Save
Like
Print
Embed
More
Assignments
Leaderboard
Show more
Show less
This leaderboard is currently private. Click
Share
to make it public.
This leaderboard has been disabled by the resource owner.
This leaderboard is disabled as your options are different to the resource owner.
Revert Options
Quiz
is an open-ended template. It does not generate scores for a leaderboard.
Log in required
Visual style
Fonts
Subscription required
Options
AI Enhanced: This activity contains content generated by AI.
Learn more.
Switch template
Show all
Open results
Copy link
QR code
Delete
Continue editing:
?