warranty, bảo hành, transaction, giao dịch, invoice, hóa đơn, expire, hết hạn, tracking, theo dõi đơn hàng, commitment, sự gắn bó, utility company, công ty điện nước, real estate, bất động sản, journalist, phóng viên, nutritionist, nhà dinh dưỡng, expand, mở rộng, orientation, định hướng, competent, tài năng, entrance, lối vào, negative review, đánh giá tiêu cực, landscape, thiết kế phong cảnh, résumé, sơ yếu lý lịch, tour a facility, tham quan cơ sở, beverage, đồ uống, plant, nhà máy, revise, sửa chữa, technical assistance, hỗ trợ kỹ thuật

Part 3_Practice Test 1

Leaderboard

Visual style

Options

Switch template

Continue editing: ?