clinic, phòng khám, out of stock, hết hàng, insurance, bảo hiểm, consult, hỏi tư vấn, luncheon, tiệc trưa, notify, thông báo, statement, báo cáo, bản sao kê, drop off, mang đến, mechanic, thợ sửa ô tô, merchandise, hàng hóa, merger, sự sáp nhập, negotiation, sự đàm phán, associate, nhân viên, sold out, bán hết, in advance, trước, orientation, định hướng, press conference, họp báo, refreshment, đồ ăn đồ uống nhẹ, internship, thực tập sinh, host, điều hành, overcharge, tính giá đắt, receipt, biên lai

Part 3_Practice Test 2

Leaderboard

Visual style

Options

Switch template

Continue editing: ?