get off, xuống (xe, tàu), rush hour, giờ cao điểm, rudely push and shove, xô đẩy 1 cách thô lỗ, regular route, tuyến đường thường xuyên, public transportation, phương tiện công cộng, urban area, khu vực thành thị, congested highway, đường cao tốc bị tắc nghẽn, private vehicle, phương tiện cá nhân, get on / into, lên (xe, tàu)_, fuel-efficient vehicle, xe tiết kiệm nhiên liệu, road rage, cơn thịnh nộ trên đường, commuter pass, vé tháng, get stuck in traffic jam, kẹt trong vụ kẹt xe

LESSON 9. COMMUTING

Leaderboard

Visual style

Options

Switch template

Continue editing: ?