ชุมชน

Val

ต้องสมัครสมาชิก

1,232 ผลลัพธ์สำหรับ 'val'

Từ miêu tả hình dáng
Từ miêu tả hình dáng ค้นหาคำ
โดย
Classroom Instructions -  P4 & P5
Classroom Instructions - P4 & P5 หาคู่
โดย
âm nh
âm nh ตีตัวตุ่น
โดย
Rau củ - P1
Rau củ - P1 แฟลชการ์ด
โดย
Tính từ -
Tính từ - หาคู่
โดย
Vần ia
Vần ia ล้อสุ่ม
โดย
Lượng từ
Lượng từ พิมพ์คําตอบ
โดย
Nội quy lớp 4
Nội quy lớp 4 คู่ที่ตรงกัน
โดย
Set 2 - ây
Set 2 - ây คำสลับอักษร
โดย
Sea animals 1
Sea animals 1 จับคู่
โดย
Dụng cụ học tập 3
Dụng cụ học tập 3 หาคู่
โดย
Adjectives - body parts
Adjectives - body parts หาคู่
โดย
Set 3 - ông
Set 3 - ông จับคู่
โดย
Cặp từ trái nghĩa - 1
Cặp từ trái nghĩa - 1 จับคู่
โดย
Ba chú dê Billy cộc cằn
Ba chú dê Billy cộc cằn จับคู่
โดย
Classroom Objects
Classroom Objects จับคู่
โดย
Quốc tịch - nationality
Quốc tịch - nationality จับคู่
โดย
Set 3 - am
Set 3 - am คำสลับอักษร
โดย
Taste - vị (copy)
Taste - vị (copy) จับคู่
โดย
Vai trò nhà ở (1)
Vai trò nhà ở (1) จับคู่
โดย
phòng khách
phòng khách จับคู่
โดย
Vần ua - set 4
Vần ua - set 4 จับคู่
โดย
Một ngày của bạch tuộc - Unit 1.3
Một ngày của bạch tuộc - Unit 1.3 จับคู่
โดย
Âm h
Âm h คู่ที่ตรงกัน
โดย
Âm ê
Âm ê จับคู่
โดย
Câu chuyện Trái cây trộn
Câu chuyện Trái cây trộn แฟลชการ์ด
โดย
Bộ phận ở miệng
Bộ phận ở miệng หาคู่
โดย
Cơ thể - reveal
Cơ thể - reveal แบบทดสอบภาพ
โดย
Từ chỉ nơi chốn
Từ chỉ nơi chốn แบบทดสอบ
โดย
Bộ phân chính - cấp độ câu
Bộ phân chính - cấp độ câu คำสลับอักษร
โดย
Bé giỏi giao tiếp (2)
Bé giỏi giao tiếp (2) ทำให้ไม่สับสนปนเป
โดย
Jungle animals 3
Jungle animals 3 เปิดกล่อง
โดย
Dụng cụ học tập 2
Dụng cụ học tập 2 คู่ที่ตรงกัน
โดย
Cắt, dán, vẽ, tô màu
Cắt, dán, vẽ, tô màu จับคู่
โดย
Career 2
Career 2 หาคู่
โดย
Career 4
Career 4 จับคู่
โดย
Vần ao
Vần ao จับคู่
โดย
Set 5 - oe, êt
Set 5 - oe, êt จับคู่
โดย
Thành viên trong gia đình
Thành viên trong gia đình การไล่ล่าเขาวงกต
โดย
vần âm
vần âm จับคู่
โดย
Lợn con mắc kẹt - VAL AME
Lợn con mắc kẹt - VAL AME จับคู่
โดย
Đồ dùng học tập - công dụng
Đồ dùng học tập - công dụng จับคู่
โดย
Khỉ con lớn rồi - Food Unit
Khỉ con lớn rồi - Food Unit จับคู่
โดย
Lời tạm biệt - Unit 1 greeting
Lời tạm biệt - Unit 1 greeting หาคู่
โดย
Động vật
Động vật แบบทดสอบ
โดย
Bộ phận cơ thể 1
Bộ phận cơ thể 1 คู่ที่ตรงกัน
โดย
có thể/ không thể
có thể/ không thể แฟลชการ์ด
โดย
Công việc nhà (Household chores)
Công việc nhà (Household chores) แบบทดสอบภาพ
โดย
Nghề nghiệp ở bệnh viện
Nghề nghiệp ở bệnh viện แฟลชการ์ด
โดย
Từ chỉ tính cách
Từ chỉ tính cách จับคู่
โดย
Học âmđ, dấu ngã
Học âmđ, dấu ngã จับคู่
โดย
Đồ uống
Đồ uống แฟลชการ์ด
โดย
Cách làm nước chanh
Cách làm nước chanh แฟลชการ์ด
โดย
Từ vựng 2D shapes
Từ vựng 2D shapes หาคู่
โดย
คืนค่าการบันทึกอัตโนมัติ: ใช่ไหม