ชุมชน

VAL

ต้องสมัครสมาชิก

1,381 ผลลัพธ์สำหรับ 'val'

Từ miêu tả hình dáng
Từ miêu tả hình dáng ค้นหาคำ
โดย
Classroom Instructions -  P4 & P5
Classroom Instructions - P4 & P5 หาคู่
โดย
âm nh
âm nh ตีตัวตุ่น
โดย
Rau củ - P1
Rau củ - P1 แฟลชการ์ด
โดย
Tính từ -
Tính từ - หาคู่
โดย
Vần ia
Vần ia ล้อสุ่ม
โดย
Lượng từ
Lượng từ พิมพ์คําตอบ
โดย
Nội quy lớp 4
Nội quy lớp 4 คู่ที่ตรงกัน
โดย
Con yêu nhà mình
Con yêu nhà mình จับคู่
โดย
Set 2 - ây
Set 2 - ây คำสลับอักษร
โดย
Sea animals 1
Sea animals 1 จับคู่
โดย
Dụng cụ học tập 3
Dụng cụ học tập 3 หาคู่
โดย
Adjectives - body parts
Adjectives - body parts หาคู่
โดย
Set 3 - ông
Set 3 - ông จับคู่
โดย
Cặp từ trái nghĩa - 1
Cặp từ trái nghĩa - 1 จับคู่
โดย
Ba chú dê Billy cộc cằn
Ba chú dê Billy cộc cằn จับคู่
โดย
Classroom Objects
Classroom Objects จับคู่
โดย
Quốc tịch - nationality
Quốc tịch - nationality จับคู่
โดย
Set 3 - am
Set 3 - am คำสลับอักษร
โดย
Taste - vị (copy)
Taste - vị (copy) จับคู่
โดย
Vai trò nhà ở (1)
Vai trò nhà ở (1) จับคู่
โดย
phòng khách
phòng khách จับคู่
โดย
Vần ua - set 4
Vần ua - set 4 จับคู่
โดย
Một ngày của bạch tuộc - Unit 1.3
Một ngày của bạch tuộc - Unit 1.3 จับคู่
โดย
Âm h
Âm h คู่ที่ตรงกัน
โดย
Âm ê
Âm ê จับคู่
โดย
Câu chuyện Trái cây trộn
Câu chuyện Trái cây trộn แฟลชการ์ด
โดย
Cách làm nước chanh
Cách làm nước chanh แฟลชการ์ด
โดย
Từ vựng 2D shapes
Từ vựng 2D shapes หาคู่
โดย
12 CON GIÁP
12 CON GIÁP จับคู่
โดย
Bước làm sinh tố
Bước làm sinh tố จับคู่
โดย
Phân biệt ai , an , ân
Phân biệt ai , an , ân การเรียงลำดับกลุ่ม
โดย
Động vật biển
Động vật biển หาคู่
โดย
Thỏ con sợ gì - Vocabs 2
Thỏ con sợ gì - Vocabs 2 แฟลชการ์ด
โดย
Set2 - âu
Set2 - âu คำสลับอักษร
โดย
Review vocabs u,b,k sounds
Review vocabs u,b,k sounds ตีตัวตุ่น
โดย
Bụng ai thế nhỉ?
Bụng ai thế nhỉ? แบบทดสอบ
โดย
Giờ thức dậy ở Nông trại Bumble
Giờ thức dậy ở Nông trại Bumble ตีตัวตุ่น
โดย
âm qu
âm qu คำสลับอักษร
โดย
cụm từ miêu tả sợ hãi
cụm từ miêu tả sợ hãi คำสลับอักษร
โดย
Đồ dùng để ở đâu ? (kỹ năng nghe) Unit 1
Đồ dùng để ở đâu ? (kỹ năng nghe) Unit 1 คู่ที่ตรงกัน
โดย
Vần ang
Vần ang จับคู่
โดย
workplace 3
workplace 3 คู่ที่ตรงกัน
โดย
4 mùa
4 mùa จับคู่
โดย
Christmas cards 1
Christmas cards 1 จับคู่
โดย
Places in school (P1)
Places in school (P1) คู่ที่ตรงกัน
โดย
Taste - đắng cay mặn nhạt
Taste - đắng cay mặn nhạt จับคู่
โดย
Instructions - các bước 3
Instructions - các bước 3 ทำให้ไม่สับสนปนเป
โดย
1. m a s (updated)
1. m a s (updated) จับคู่
โดย
Cá mập trắng - Sea animals
Cá mập trắng - Sea animals จับคู่
โดย
Tính từ: nặng-nhẹ
Tính từ: nặng-nhẹ จริงหรือเท็จ
โดย
Quan hệ từ - connectives (1)
Quan hệ từ - connectives (1) ตีตัวตุ่น
โดย
Từ thay thế nói -
Từ thay thế nói - หาคู่
โดย
Ông Cau có (6)
Ông Cau có (6) หาคู่
โดย
คืนค่าการบันทึกอัตโนมัติ: ใช่ไหม