ชุมชน

VAL

ต้องสมัครสมาชิก

1,404 ผลลัพธ์สำหรับ 'val'

Từ miêu tả hình dáng
Từ miêu tả hình dáng ค้นหาคำ
โดย
Classroom Instructions -  P4 & P5
Classroom Instructions - P4 & P5 หาคู่
โดย
âm nh
âm nh ตีตัวตุ่น
โดย
Rau củ - P1
Rau củ - P1 แฟลชการ์ด
โดย
Tính từ -
Tính từ - หาคู่
โดย
Vần ia
Vần ia ล้อสุ่ม
โดย
Lượng từ
Lượng từ พิมพ์คําตอบ
โดย
Nội quy lớp 4
Nội quy lớp 4 คู่ที่ตรงกัน
โดย
Con yêu nhà mình
Con yêu nhà mình จับคู่
โดย
Set 2 - ây
Set 2 - ây คำสลับอักษร
โดย
Sea animals 1
Sea animals 1 จับคู่
โดย
Dụng cụ học tập 3
Dụng cụ học tập 3 หาคู่
โดย
Adjectives - body parts
Adjectives - body parts หาคู่
โดย
Set 3 - ông
Set 3 - ông จับคู่
โดย
Cặp từ trái nghĩa - 1
Cặp từ trái nghĩa - 1 จับคู่
โดย
Ba chú dê Billy cộc cằn
Ba chú dê Billy cộc cằn จับคู่
โดย
Classroom Objects
Classroom Objects จับคู่
โดย
Quốc tịch - nationality
Quốc tịch - nationality จับคู่
โดย
Set 3 - am
Set 3 - am คำสลับอักษร
โดย
Taste - vị (copy)
Taste - vị (copy) จับคู่
โดย
Vai trò nhà ở (1)
Vai trò nhà ở (1) จับคู่
โดย
phòng khách
phòng khách จับคู่
โดย
Vần ua - set 4
Vần ua - set 4 จับคู่
โดย
Một ngày của bạch tuộc - Unit 1.3
Một ngày của bạch tuộc - Unit 1.3 จับคู่
โดย
Âm h
Âm h คู่ที่ตรงกัน
โดย
Âm ê
Âm ê จับคู่
โดย
Câu chuyện Trái cây trộn
Câu chuyện Trái cây trộn แฟลชการ์ด
โดย
Bộ phận ở miệng
Bộ phận ở miệng หาคู่
โดย
Tại bệnh viện - Unit health
Tại bệnh viện - Unit health จับคู่
โดย
Vật dụng ở sảnh trước (1)
Vật dụng ở sảnh trước (1) จับคู่
โดย
Cơ thể - reveal
Cơ thể - reveal แบบทดสอบภาพ
โดย
Từ chỉ nơi chốn
Từ chỉ nơi chốn แบบทดสอบ
โดย
Bộ phân chính - cấp độ câu
Bộ phân chính - cấp độ câu คำสลับอักษร
โดย
Bé giỏi giao tiếp (2)
Bé giỏi giao tiếp (2) ทำให้ไม่สับสนปนเป
โดย
Jungle animals 3
Jungle animals 3 เปิดกล่อง
โดย
Dụng cụ học tập 2
Dụng cụ học tập 2 คู่ที่ตรงกัน
โดย
Cắt, dán, vẽ, tô màu
Cắt, dán, vẽ, tô màu จับคู่
โดย
Career 2
Career 2 หาคู่
โดย
Career 4
Career 4 จับคู่
โดย
Vần ao
Vần ao จับคู่
โดย
Set 5 - oe, êt
Set 5 - oe, êt จับคู่
โดย
Thành viên trong gia đình
Thành viên trong gia đình การไล่ล่าเขาวงกต
โดย
vần âm
vần âm จับคู่
โดย
Lợn con mắc kẹt - VAL AME
Lợn con mắc kẹt - VAL AME จับคู่
โดย
Đồ dùng học tập - công dụng
Đồ dùng học tập - công dụng จับคู่
โดย
Khỉ con lớn rồi - Food Unit
Khỉ con lớn rồi - Food Unit จับคู่
โดย
Lời tạm biệt - Unit 1 greeting
Lời tạm biệt - Unit 1 greeting หาคู่
โดย
Động vật
Động vật แบบทดสอบ
โดย
Bộ phận cơ thể 1
Bộ phận cơ thể 1 คู่ที่ตรงกัน
โดย
có thể/ không thể
có thể/ không thể แฟลชการ์ด
โดย
Công việc nhà (Household chores)
Công việc nhà (Household chores) แบบทดสอบภาพ
โดย
Nghề nghiệp ở bệnh viện
Nghề nghiệp ở bệnh viện แฟลชการ์ด
โดย
Từ chỉ tính cách
Từ chỉ tính cách จับคู่
โดย
Học âmđ, dấu ngã
Học âmđ, dấu ngã จับคู่
โดย
คืนค่าการบันทึกอัตโนมัติ: ใช่ไหม