High School Canadian and World Studies
Yêu cầu đăng ký
9.761 kết quả cho 'high school canadian and world studies'

Canada's Provinces, Territories, and Bodies of Water
Gắn nhãn sơ đồ

Identify the definition!
Chương trình đố vui

La carte du monde
Gắn nhãn sơ đồ

Canada Trivia
Mở hộp

Canada Quiz
Đố vui

Canadian Parliament
Nối từ

Les mots canadiens avec les sons OI, EAU/AU, et OU
Hangman (Treo cổ)

Jeu du Labyrinthe (Le Canada)
Mê cung truy đuổi

Provinces
Vòng quay ngẫu nhiên

Numbers 60-100
Vòng quay ngẫu nhiên

Les mois de l`année
Đảo chữ

Canadian money: Match-up
Nối từ

Le gouvernement du Canada
Nối từ

Passé composé (auxiliaire avoir - tous groupes)
Vòng quay ngẫu nhiên

Les mots de Saint-Valentin
Tìm đáp án phù hợp

les vêtements
Nối từ

Mood, anxiety, social skills
Vòng quay ngẫu nhiên

Répondre avec un complément indirect (lui/leur)
Vòng quay ngẫu nhiên

Les parties du corps - Le visage
Gắn nhãn sơ đồ

PET Family Tree Vocab
Nối từ

Les mois
Mở hộp

*French phrases - Unscramble the words - Niveau B
Phục hồi trật tự

Le Canada
Đố vui

Le féminin des noms et des adjectifs.
Chương trình đố vui

Classons les verbes !
Sắp xếp nhóm

Jeu de Loto sur Sir Wilfrid Laurier
Vòng quay ngẫu nhiên

The Diamonds Game Show
Chương trình đố vui

Passé composé
Hoàn thành câu

Parties du corps (haut du corps)
Gắn nhãn sơ đồ

What type of conflict?
Đố vui

Criteria of a tragic hero
Nối từ

nombre - difficile
Vòng quay ngẫu nhiên

Fraction et pourcentage
Khớp cặp

le printemps
Vòng quay ngẫu nhiên

nombre
Vòng quay ngẫu nhiên
Verbe Avoir
Mê cung truy đuổi
Choosing Appropriate Friends
Hoàn thành câu
Tricky numbers 1-100
Mê cung truy đuổi
PAYS D'AFRIQUE
Gắn nhãn sơ đồ
Confederation - vocabulary in context
Hoàn thành câu
Forces
Mê cung truy đuổi
Vocabulaire OF 23
Ô chữ
Couleurs
Vòng quay ngẫu nhiên
Who's Bark Is This?
Nối từ
Subject + Object pronouns
Nối từ
Canadian Geography
Nối từ