Cộng đồng

Year 8

Yêu cầu đăng ký

10.000+ kết quả cho 'y8'

Avoir
Avoir Nổ bóng bay
Matieres
Matieres Nối từ
bởi
Healthy Eating - Eatwell plate
Healthy Eating - Eatwell plate Gắn nhãn sơ đồ
Les vacances
Les vacances Đố vui
Daily Routine
Daily Routine Nổ bóng bay
bởi
conditionals
conditionals Vòng quay ngẫu nhiên
bởi
Find body parts
Find body parts Tìm từ
bởi
What is this?
What is this? Đảo chữ
bởi
Find the costumes
Find the costumes Tìm từ
bởi
Toy pairs
Toy pairs Khớp cặp
bởi
Database match up 1
Database match up 1 Nối từ
French irregular perfect tense
French irregular perfect tense Tìm đáp án phù hợp
bởi
Prepositions
Prepositions Đố vui
 Food & Drink
Food & Drink Đố vui
bởi
du, de la, de l', des  (partitive articles)
du, de la, de l', des (partitive articles) Sắp xếp nhóm
Thanksgiving vocabulary
Thanksgiving vocabulary Khớp cặp
bởi
Elements of the house
Elements of the house Hangman (Treo cổ)
bởi
Asignaturas - Adjetivos y opiniones
Asignaturas - Adjetivos y opiniones Sắp xếp nhóm
ENERGY SOURCES GROUP SORT
ENERGY SOURCES GROUP SORT Sắp xếp nhóm
Health = la santé
Health = la santé Nối từ
bởi
Laboratory apparatus (advanced)
Laboratory apparatus (advanced) Tìm đáp án phù hợp
La Ropa
La Ropa Nối từ
bởi
Reported Speech Statements
Reported Speech Statements Đố vui
Word Processing
Word Processing Tìm từ
Means of land transport
Means of land transport Đảo chữ
bởi
pH Scale
pH Scale Máy bay
bởi
Easter vocabulary
Easter vocabulary Lật quân cờ
bởi
regular French Verbs for perfect tense practice
regular French Verbs for perfect tense practice Vòng quay ngẫu nhiên
Holidays- present and preterite
Holidays- present and preterite Nối từ
Impacts of Climate Change
Impacts of Climate Change Gắn nhãn sơ đồ
La lecture
La lecture Nối từ
bởi
Voy a...
Voy a... Nối từ
bởi
01 Ma Ville (Places in town)
01 Ma Ville (Places in town) Khớp cặp
bởi
Present or near future?
Present or near future? Sắp xếp nhóm
bởi
La ropa
La ropa Nối từ
bởi
Present Tense in Spanish - IR and ER verbs
Present Tense in Spanish - IR and ER verbs Chương trình đố vui
Weil + Schulfächer
Weil + Schulfächer Phục hồi trật tự
bởi
Les vacances
Les vacances Nối từ
Mi insti
Mi insti Hoàn thành câu
bởi
What do we take for holiday?
What do we take for holiday? Đúng hay sai
bởi
For/since
For/since Sắp xếp nhóm
au café de la plage
au café de la plage Nối từ
Rotina
Rotina Thẻ bài ngẫu nhiên
bởi
Can it..?
Can it..? Sắp xếp nhóm
bởi
Reported Speech Questions
Reported Speech Questions Chương trình đố vui
What is this..?
What is this..? Đảo chữ
bởi
I verbi modali
I verbi modali Sắp xếp nhóm
bởi
PP5 revision - Free Time
PP5 revision - Free Time Phục hồi trật tự
Paris Studio 2 p28
Paris Studio 2 p28 Khớp cặp
bởi
Respiratory System
Respiratory System Gắn nhãn sơ đồ
bởi
Where do they live...?
Where do they live...? Sắp xếp nhóm
bởi
Who are they
Who are they Nối từ
bởi
Let's talk about family
Let's talk about family Vòng quay ngẫu nhiên
bởi
Ratio Quiz
Ratio Quiz Đố vui
bởi
Present Tense AR Verbs Spanish
Present Tense AR Verbs Spanish Đố vui
Ma ville
Ma ville Sắp xếp nhóm
bởi
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?