Cộng đồng

Tahun 3

Yêu cầu đăng ký

10.000+ kết quả cho 'thn 3'

Kata Nama Khas
Kata Nama Khas Đố vui
bởi
Simpulan Bahasa - 13 soalan
Simpulan Bahasa - 13 soalan Chương trình đố vui
bởi
Kata Adjektif
Kata Adjektif Đố vui
 I can and I can't (3 UTM)
I can and I can't (3 UTM) Mê cung truy đuổi
bởi
Nabi Muhammad
Nabi Muhammad Đố vui
لاتيهن ايمبوهن Bahagian 1
لاتيهن ايمبوهن Bahagian 1 Đố vui
TANDA-TANDA HARI KIAMAT (AKIDAH THN 3)
TANDA-TANDA HARI KIAMAT (AKIDAH THN 3) Sắp xếp nhóm
 JAWI TAHUN 3
JAWI TAHUN 3 Tìm đáp án phù hợp
Math Maze
Math Maze Mê cung truy đuổi
bởi
KUIZ BAHASA ARAB TERKUMPUL (part 1)
KUIZ BAHASA ARAB TERKUMPUL (part 1) Đố vui
KUIZ KATA ARAH
KUIZ KATA ARAH Chương trình đố vui
bởi
【三年级华文】古诗《古朗月行》
【三年级华文】古诗《古朗月行》 Hoàn thành câu
bởi
Kata adjektif (kosa kata)
Kata adjektif (kosa kata) Thẻ thông tin
bởi
Kata Nama Am dan Kata Nama Khas
Kata Nama Am dan Kata Nama Khas Mê cung truy đuổi
bởi
Nota Kata kerja (Tahun 3-Buku Cemerlang Skor A)
Nota Kata kerja (Tahun 3-Buku Cemerlang Skor A) Thẻ bài ngẫu nhiên
bởi
Kata Adjektif Pancaindera
Kata Adjektif Pancaindera Nối từ
bởi
KATA NAMA AM DAN KATA NAMA KHAS
KATA NAMA AM DAN KATA NAMA KHAS Sắp xếp nhóm
bởi
Kata Adjektif Pancaindera
Kata Adjektif Pancaindera Đố vui
MATEMATIK DARAB
MATEMATIK DARAB Mở hộp
susun perkataan
susun perkataan Phục hồi trật tự
Y4 Did/Didn't
Y4 Did/Didn't Tìm đáp án phù hợp
bởi
安全排第一
安全排第一 Đúng hay sai
bởi
Roda Impian - Simpulan Bahasa
Roda Impian - Simpulan Bahasa Vòng quay ngẫu nhiên
bởi
Present Tense vs Past Tense
Present Tense vs Past Tense Đố vui
乘法表
乘法表 Đập chuột chũi
bởi
Kosa Kata Bahasa Melayu Tahun 3 Unit 3
Kosa Kata Bahasa Melayu Tahun 3 Unit 3 Đố vui
Kuiz kata adjektif
Kuiz kata adjektif Nối từ
bởi
BM - Tahun 3 dan 4  - kata sendi nama
BM - Tahun 3 dan 4 - kata sendi nama Đố vui
bởi
我的家人 pin yin
我的家人 pin yin Khớp cặp
bởi
Akhlak Tahun 3 - Menepati Janji
Akhlak Tahun 3 - Menepati Janji Vòng quay ngẫu nhiên
bởi
Y3 : Time ONLY (o`clock /half past) Ex1
Y3 : Time ONLY (o`clock /half past) Ex1 Nối từ
bởi
Year 3: has/have/hasn't/haven't
Year 3: has/have/hasn't/haven't Đố vui
bởi
Unit 10 TB Pg98 The Solar System
Unit 10 TB Pg98 The Solar System Đố vui
bởi
WHERE WERE YOU YESTERDAY?
WHERE WERE YOU YESTERDAY? Thẻ bài ngẫu nhiên
bởi
DO DOES
DO DOES Máy bay
bởi
Penjodoh bilangan.
Penjodoh bilangan. Đố vui
bởi
SAINS TAHUN 3 : TAKAL
SAINS TAHUN 3 : TAKAL Hoàn thành câu
bởi
سنة - سنة تيمم
سنة - سنة تيمم Đố vui
ICT Week 1 Practice Time - Word Search
ICT Week 1 Practice Time - Word Search Tìm từ
bởi
Perenggan 2
Perenggan 2 Phục hồi trật tự
bởi
Unit 10 TB Pg95 Adjectives
Unit 10 TB Pg95 Adjectives Tìm đáp án phù hợp
bởi
Match the picture to correct name of the ingredient.
Match the picture to correct name of the ingredient. Nối từ
bởi
Y3 - Keluarga Saya (My Family)
Y3 - Keluarga Saya (My Family) Khớp cặp
bởi
题西林壁·苏轼
题西林壁·苏轼 Đố vui
bởi
ANTI DADAH
ANTI DADAH Tìm từ
bởi
科目 Subjects
科目 Subjects Đố vui
bởi
SIMPULAN BAHASA
SIMPULAN BAHASA Gắn nhãn sơ đồ
bởi
AYAT SILAAN DAN AYAT LARANGAN
AYAT SILAAN DAN AYAT LARANGAN Đố vui
bởi
Cari Padanan yang Betul
Cari Padanan yang Betul Tìm đáp án phù hợp
密度
密度 Sắp xếp nhóm
bởi
KATA SENDI NAMA
KATA SENDI NAMA Nối từ
bởi
Kata hubung dan kata sendi nama Tahun 3
Kata hubung dan kata sendi nama Tahun 3 Hoàn thành câu
bởi
 Pilih ayat dengan betul.
Pilih ayat dengan betul. Đố vui
bởi
Soalan Petikan : Pemahaman
Soalan Petikan : Pemahaman Đố vui
KATA NAMA AM TAHUN 3
KATA NAMA AM TAHUN 3 Hoàn thành câu
bởi
Past tense Year 3
Past tense Year 3 Đố vui
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?