Cộng đồng

Mandarin

Yêu cầu đăng ký

10.000+ kết quả cho 'mandarin'

Mandarin Learning
Mandarin Learning Đảo chữ
bởi
Chinese
Chinese Tìm đáp án phù hợp
bởi
Intermediate Unit 4 set 1 sentences about weather
Intermediate Unit 4 set 1 sentences about weather Phục hồi trật tự
bởi
Novice Telling time with correct word order
Novice Telling time with correct word order Phục hồi trật tự
bởi
我的身体
我的身体 Đố vui
bởi
Mandarin Pinyin ü
Mandarin Pinyin ü Vòng quay ngẫu nhiên
bởi
15 Mandarin Stroke
15 Mandarin Stroke Đố vui
bởi
HLHB 1B unit 18 到动物园去
HLHB 1B unit 18 到动物园去 Đố vui
bởi
wlyc 2 unit 1&2 pinyin汉字
wlyc 2 unit 1&2 pinyin汉字 Đố vui
bởi
星期 句型
星期 句型 Phục hồi trật tự
bởi
YCT 3 VOCABULARY LIST
YCT 3 VOCABULARY LIST Đố vui
CME chinese made easy 1 lesson 5 ; 6 & 7
CME chinese made easy 1 lesson 5 ; 6 & 7 Nối từ
bởi
ㄓㄔㄕㄖ注音配對
ㄓㄔㄕㄖ注音配對 Tìm đáp án phù hợp
Lesson 6 我爱我的家-Quiz
Lesson 6 我爱我的家-Quiz Đố vui
bởi
yct 1 lesson 7
yct 1 lesson 7 Nối từ
bởi
 資源回收
資源回收 Sắp xếp nhóm
bởi
ㄅㄆㄇㄈ注音列車
ㄅㄆㄇㄈ注音列車 Nổ bóng bay
ㄗㄘㄙ 注音迷宮
ㄗㄘㄙ 注音迷宮 Mê cung truy đuổi
Mandarin (nature)
Mandarin (nature) Tìm đáp án phù hợp
bởi
颜色 Colours in Mandarin
颜色 Colours in Mandarin Chương trình đố vui
bởi
Dates in Mandarin (characters only)
Dates in Mandarin (characters only) Nổ bóng bay
bởi
Mandarin Matching : Food
Mandarin Matching : Food Nối từ
bởi
Mandarin I 颜色
Mandarin I 颜色 Nối từ
bởi
日月星
日月星 Nối từ
bởi
日月星早午晚
日月星早午晚 Nối từ
bởi
山水日月列車
山水日月列車 Nổ bóng bay
《欢乐伙伴2B》L17-19复习
《欢乐伙伴2B》L17-19复习 Tìm từ
Chinese Greeting -T
Chinese Greeting -T Vòng quay ngẫu nhiên
bởi
欢乐伙伴2B L14-16 复习
欢乐伙伴2B L14-16 复习 Nổ bóng bay
春节
春节 Nối từ
bởi
1  拼音 颜色—color learning
1 拼音 颜色—color learning Nối từ
Number in Chinese
Number in Chinese Vòng quay ngẫu nhiên
bởi
yct 2 lesson 2 你早上几点起床
yct 2 lesson 2 你早上几点起床 Nối từ
bởi
ㄢ注音寶盒
ㄢ注音寶盒 Mở hộp
中国食物、美国食物分类
中国食物、美国食物分类 Sắp xếp nhóm
bởi
1-10
1-10 Nối từ
bởi
ㄞㄟㄠㄡ 注音列車
ㄞㄟㄠㄡ 注音列車 Nổ bóng bay
Mandarin Pinyin ü
Mandarin Pinyin ü Vòng quay ngẫu nhiên
bởi
注音列車 ㄓㄔㄕㄖ
注音列車 ㄓㄔㄕㄖ Nổ bóng bay
木林森
木林森 Nổ bóng bay
木林森果巢迷宮
木林森果巢迷宮 Mê cung truy đuổi
ㄚㄛㄜㄝ 注音列車
ㄚㄛㄜㄝ 注音列車 Nổ bóng bay
YCT 1 lesson 6
YCT 1 lesson 6 Nối từ
bởi
3A.1《美丽的愿望》句子排序
3A.1《美丽的愿望》句子排序 Phục hồi trật tự
ㄗㄘㄙ 排排站
ㄗㄘㄙ 排排站 Sắp xếp nhóm
木林森果巢
木林森果巢 Tìm đáp án phù hợp
L2 我坐校车上学(1)
L2 我坐校车上学(1) Nối từ
bởi
 yct 2 lesson 3 我的铅笔呢
yct 2 lesson 3 我的铅笔呢 Nối từ
bởi
K 文具
K 文具 Tìm đáp án phù hợp
bởi
职业 -场所-工作内容
职业 -场所-工作内容 Nối từ
Flash Card - Basic Mandarin 2
Flash Card - Basic Mandarin 2 Thẻ bài ngẫu nhiên
bởi
Flash Card - Basic Mandarin 1
Flash Card - Basic Mandarin 1 Thẻ bài ngẫu nhiên
bởi
wo ba fang jian zhuang man le
wo ba fang jian zhuang man le Hangman (Treo cổ)
CC basic 1 unit 10 我生病了
CC basic 1 unit 10 我生病了 Tìm đáp án phù hợp
bởi
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?