have a shower, 出完汗之後你要?, brush my hair, 啲頭髮亂咗,你要?, finally, 最後, get dressed, 點樣着校服?, get up, 朝早起身第一件事, every day, 每天, have breakfast, 朝頭早起身好餓,你會?, catch the bus, 啲人喺巴士站等巴士之後會?, at the weekend, 通常放假係幾時?, helicopter , 用螺旋槳飛嘅飛機叫?, motorbike, 可以喺公路上面行走兩個碌嘅, along, 兩個人一齊或者係帶住啲嘢, through, 經過, in the middle of , 喺中間, at the top of , 喺最上面, paintbrush, 畫畫你需要嘅工具, calculator, 計數好快嘅工具, lunch box, 中午食飯需要帶嘅嘢, dictionary, 有字唔識嘅時候要查嘅嘢, backpack, 去行山嘅時候要咩嘅嘢, apron, 整嘢食嘅時候身上要帶嘅嘢, tent, 去露營嘅時候用,最大個嘅物品, sleeping bag, 去露營瞓嘅時候着喺身上面嘅, frying pan, 煮飯要用嘅嘢,攞嚟炒嘢, matches, 攞嚟點火嘅工具, rope, 攞嚟綁嘢, torch, 攞嚟照明.
0%
Chapter 2&3
Chia sẻ
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Kwokhoiwan
P2
Chỉnh sửa nội dung
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Hiển thị thêm
Ẩn bớt
Bảng xếp hạng này hiện đang ở chế độ riêng tư. Nhấp
Chia sẻ
để công khai bảng xếp hạng này.
Chủ sở hữu tài nguyên đã vô hiệu hóa bảng xếp hạng này.
Bảng xếp hạng này bị vô hiệu hóa vì các lựa chọn của bạn khác với của chủ sở hữu tài nguyên.
Đưa các lựa chọn trở về trạng thái ban đầu
Ô chữ
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Nhiều định dạng khác sẽ xuất hiện khi bạn phát hoạt động.
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?