b — bed, bō 玻, bēi 杯, p — pin, pō 坡, pāi 拍, m — moon, mō 摸, mái 埋, f — fun, fó 佛, fà 发, d — day, dé 得, dā 搭, t — tin, tè 特, tā 他, n — nose, ne 呢, nà 纳, l — long, lè 勒, lā 拉, g — good, gē 哥, gāi 该, k — kind, kē 科, kāi 开, h — hat, hē 喝, hā 哈, j — jug, jī 基, jiāo 交, q, qī 欺, qià 恰, x, xī 希, xiāo 消, zh — bridge, zhī 知, zhā 渣, ch — chin, chī 吃, chá 茶, sh — shirt, shī 诗, shā 沙, r — reduce, rì 日, rén 人, z — "ds" in reads, zī 资, zá 杂, c — "ts" in hats, cī 雌, cā 擦, s — say, sī 思, sè 色
0%
Compound initial
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
U32691594
Chỉnh sửa nội dung
Lưu
Yêu thích
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Hiển thị thêm
Ẩn bớt
Bảng xếp hạng này hiện đang ở chế độ riêng tư. Nhấp
Chia sẻ
để công khai bảng xếp hạng này.
Chủ sở hữu tài nguyên đã vô hiệu hóa bảng xếp hạng này.
Bảng xếp hạng này bị vô hiệu hóa vì các lựa chọn của bạn khác với của chủ sở hữu tài nguyên.
Đưa các lựa chọn trở về trạng thái ban đầu
Thẻ thông tin
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Thêm những điều như thế này
中文3--总复习 形容词(adjectives)
bởi
Gongping501
Thẻ bài ngẫu nhiên
4
中文3--总复习 名词(nouns)
bởi
Gongping501
Đập chuột chũi
6
中文真棒1 L4 中英 生词
bởi
Jessytulaoshi
Tìm đáp án phù hợp
4
美洲华语B2---同音字
bởi
Freefish007
Sắp xếp nhóm
4
中文 1 -基本汉字
bởi
Icsmisstang
Nối từ
8
Basic Chinese
bởi
Ivana275clara
Đố vui
5
二年级华文单元二 多音多义字(B)
bởi
Dainalau0801
Sắp xếp nhóm
7
中文1 L5 识字五(1) 词语
bởi
Wanxiuchen
Thẻ bài ngẫu nhiên
3
AI Enhanced: Hoạt động này chứa nội dung do AI tạo.
Tìm hiểu thêm.
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?