classroom, класс, door, дверь, bookcase, книжный шкаф, wall, стена, clock, часы настенные, window, окно, board, доска, cupboard, шкаф, chair, стул, floor, пол

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

AI Enhanced: Hoạt động này chứa nội dung do AI tạo. Tìm hiểu thêm.

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?