上  shàng, 中 zhōng , 下 xià, 前边 qián biān, 后边 hòu biān, 左边 zuǒ biān, 右边 yòu biān, 东边 dōng biān, 南边 nán biān, 西边 xī biān, 北边 běibiān, 旁边 páng biān, 附近 fù jìn.

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?