罐头, guan4 tou2, 森林, sen1 lin2, 扔, reng1, 捡起来, jian3 qi3 lai2, 狠狠, hen3 hen3, 砸, za2, 乱, luan4, 皮, pi2, 厚, hou4, 坑, keng1, 埋, mai2, 不管, bu4 guan3, 垃圾箱, la1 ji1 xiang1.

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

)
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?