1) יוֹם הוּלֶדֶת a) hi, goodbye, peace b) Shabbat c) birthday d) good morning 2) תוֹרָה a) birthday b) Torah c) good morning d) 3rd grade 3) שַבָּת a) Sahbbat b) 3rd grade c) Torah d) hi, goodbye, peace 4) כִּיתָה ג׳ a) Torah b) birthday c) Shabbat d) 3rd grade 5) שָלוֹם a) 3rd grade b) hi, goodbye, peace c) Shabbat d) Torah 6) בּוֹקֶר טוֹב a) Torah b) birthday c) 3rd grade d) good morning

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?