atas - 上面 shàngmiàn, kiri - zuǒbiān, belok ke kiri - xiàng zuǒ zhuǎn, belakang - 后面 hòumiàn, bawah - 下面 xiàmiàn, hadapan - 前面 qiánmiàn, berjalan ke hadapan - xiàng qián zǒu, kanan - yòubiān, belok ke kanan - xiàng yòu zhuǎn, berdekatan - fùjìn,

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?