1) like a) xǐ huān b) shén me c) yóu yǒnɡ d) pǎo bù 2) what a) suān nǎi b) zú qiú c) shén me d) pǎo bù 3) to drink a) chī b) dǎ c) yóu d) hē 4) lunch a) wǔ cān b) zǎo cān c) wǎn cān 5) dinner a) wǎn cān b) zǎo cān c) wǔ cān 6) breakfast a) wǎn cān b) wǔ cān c) zǎo cān 7) want  a) chī b) ɡǒu c) xiǎnɡ d) zài

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?