甜食 tiánshí, 甜甜圈 tiántiánquān, 口香糖 kǒuxiāngtáng, 糖果 tángguǒ, 饼干 bǐnggān, 棉花糖 miánhua táng, 冰糖 bīngtáng, 玛芬 mǎfēn, 薄饼 báobǐng, 小熊糖 xiǎo xióng táng, 巧克力 qiǎokèlì.

Bảng xếp hạng

Thẻ bài ngẫu nhiên là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?