# 功夫 - gōng fū, # 所以 - suǒ yǐ, # 乐团 - yuè tuán, # 开始 - kāi shǐ, # 久 - jiǔ, # 童子军 - tóng zǐ  jūn, # 辛苦 - xīn kǔ, # 鼓励 - gǔ lì, # 分享 - fēn xiǎng, # 健康 - jiàn kāng, 训练 - # xùn liàn, 欢迎 - # huān yíng, 握手 - # wò shǒu, 团队 - # tuán duì, 机器 - # jī qì, 丰富 - # fēng fù, 放弃 - # fàng qì, 坚持 - # jiān chí, 段 - # duàn, 幸运 - # xìng yùn,

Bảng xếp hạng

Thẻ thông tin là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?