醫生 yīshēng - doctor, 護士 hùshì - nurse, 老師 lǎoshī - teacher, 學生 xuéshēng - student, 警察 jǐngchá - police, 公務員 gōngwùyuán - public servant, 設計師 shèjìshī - designer, 工程師 gōngchéngshī - engineer, 工人 gōngrén - tradesman, labourer, 電腦工程師 diànnǎo gōngchéngshī - computer engineer, 記者 jìzhě - journalist, 歌手 gēshǒu - singer, 水手 shuǐshǒu - sailor, 演員 yǎnyuán - actor, 服務員 fúwùyuán - waiter/waitress, 空服員 kōngfúyuán - flight attendant, 音樂家 yīnyuèjiā - musician, 畫家 huàjiā - painter, 作家 zuòjiā - writer, 科學家 kēxuéjiā - scientist, 企業家 qìyèjiā - entrepreneur, 律師 lǜshī - lawyer, 廚師 chúshī - chef, 會計師 kuàijìshī - accountant, 建築師 jiànzhúshī - architect, 攝影師 shèyǐngshī - photographer, 美髮師 měifǎshī - hairdresser, 銀行家 yínhángjiā - banker, 電工 diàngōng - electrician, 水管工 shuǐguǎngōng - plumber,
0%
professions
Chia sẻ
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Mandarinchineseclass
Primary
Chinese
Chỉnh sửa nội dung
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Hiển thị thêm
Ẩn bớt
Bảng xếp hạng này hiện đang ở chế độ riêng tư. Nhấp
Chia sẻ
để công khai bảng xếp hạng này.
Chủ sở hữu tài nguyên đã vô hiệu hóa bảng xếp hạng này.
Bảng xếp hạng này bị vô hiệu hóa vì các lựa chọn của bạn khác với của chủ sở hữu tài nguyên.
Đưa các lựa chọn trở về trạng thái ban đầu
Nối từ
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Nhiều định dạng khác sẽ xuất hiện khi bạn phát hoạt động.
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?