1) 筷子kuài zi a) b) c) 2) 披萨pī sa a) b) c) 3) 学校xué xiào a) b) c) 4) 猴子hóu zi a) b) c) 5) 熊猫xióng māo a) b) c) 6) 冰bīng a) b) c) 7) 冰水 a) b) c) 8) 热rè水 a) b) c) 9) kā fēi咖啡 a) b) c) 10) 可乐 a) b) c) 11) 三明治sān míng zhì a) b) c) 12) 寿司shòu sī a) 寿司 b) 猴子 c) 可乐 13) 巧克力 a) b) c)

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?