cū thick (for cylinders), 粗, xì thin (for cylinders), 细, cháng long, 长, duǎn short, 短, gāo tall, 高, dī low, 低, jiān pointy, 尖, yuán round, 圆, dà big, 大, xiǎo small, 小, hòu  thick (for layers), 厚, báo  think (for layers), 薄, dài wear (for accessories), 戴, chuān wear (for clothes), 穿.

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

)
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?