congratulations - поздравления, disappointing - разочаровывающий, main - главный, reason - причина, exactly - именно, imagine - представить себе, воображать, dyed - покрашенный , overall - в целом, attractive - привлекательный, rarely - редко, probably - возможно, hole - дырка, even - даже, wasp - оса, shoulder - плечо, wavy - волнистый, definitely - определенно, literally - буквально, billion - миллиард, excited - взволнованный, almost - почти, himself - сам, also - также, impress - впечатлить, удивить,

Bảng xếp hạng

Thẻ thông tin là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?