1) внешность a) curly hair b) brown hair c) appearance d) long hair 2) волосы a) appearance b) hair c) long hair d) short hair 3) кудрявые волосы a) curly hair b) straight hair c) blond hair d) hair 4) прямые волосы a) straight hair b) short hair c) appearance d) brown hair 5) светлые волосы a) brown hair b) long hair c) short hair d) blond hair 6) коричневые волосы a) appearance b) curly hair c) brown hair d) blond hair 7) длинные волосы a) long hair b) short hair c) brown hair d) straight hair 8) короткие волосы a) straight hair b) appearance c) short hair d) curly hair

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?