1) 车 chē a) b) c) 2) 火车 huǒ chē a) b) c) 3) 飞机 fēi jī a) b) c) 4) 公共汽车  gōng gòng qì chē a) b) c) 5) 出租车 chū zū chē a) b) c) 6) 船chuán a) b) c)

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?