不客气 (bù kè qì) - You're welcome, 两只小猫 (liǎng zhī xiǎo māo) - Two little cats, 这个 (zhè gè) - This one, 这儿 (zhè'r) - Here, 这里 (zhè lǐ) - Here (specific location), 很好吃 (hěn hǎo chī) - Very delicious, 写字 (xiě zì) - Write characters, 椅子上 (yǐ zi shàng) - On the chair, 吃面包 (chī miàn bāo) - Eat bread, 吃面条 (chī miàn tiáo) - Eat noodles, 喝水 (hē shuǐ) - Drink water, 喝茶 (hē chá) - Drink tea, 画画 (huà huà) - Draw, 做饭 (zuò fàn) - Cook, 睡觉 (shuì jiào) - Sleep, 看电视 (kàn diàn shì) - Watch TV, 吃米饭 (chī mǐ fàn) - Eat rice, 怎么样 (zěn me yàng) - How about it?, 天气怎么样 (tiān qì zěn me yàng) - How’s the weather?, 去商店 (qù shāng diàn) - Go to the store, 去学校 (qù xué xiào) - Go to school, 3块 (sān kuài) - 3 dollars, 没有钱 (méi yǒu qián) - No money, 好的 (hǎo de) - Okay,
0%
YCT2
Chia sẻ
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Jrlrt4
Elementary
Chinese
Basic vocabulary
Animals and nature
Food and drink
Chỉnh sửa nội dung
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Hiển thị thêm
Ẩn bớt
Bảng xếp hạng này hiện đang ở chế độ riêng tư. Nhấp
Chia sẻ
để công khai bảng xếp hạng này.
Chủ sở hữu tài nguyên đã vô hiệu hóa bảng xếp hạng này.
Bảng xếp hạng này bị vô hiệu hóa vì các lựa chọn của bạn khác với của chủ sở hữu tài nguyên.
Đưa các lựa chọn trở về trạng thái ban đầu
Nối từ
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Nhiều định dạng khác sẽ xuất hiện khi bạn phát hoạt động.
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?