mushroom, 豌豆(wān dòu) - pea, 玉米(yù mǐ) - corn, 西红柿(xī hóng shì) - tomato, 胡萝卜(hú luó bo) - carrot, 土豆(tǔ dòu) - potato, 苹果píng guǒ - apple, 蔬菜(shū cài) - vegetable, green onion, cucumber, bell pepper, onion, lettuce, 水果shuǐ guǒ - fruit, 香蕉xiāng jiāo - banana, 蓝莓lán méi - blueberry, cǎo méi - strawberry, 芒果máng guǒ - mango, 西瓜xī guā - watermelon, 樱桃yīng táo - cherry, 辣椒là jiāo - chili pepper, broccoli,
0%
vegetables
Chia sẻ
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Yzhang25
Chỉnh sửa nội dung
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Thẻ thông tin
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Nhiều định dạng khác sẽ xuất hiện khi bạn phát hoạt động.
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?