кот - a cat, толстый  - fat, имеет - has, умеет - can, кролик - a rabbit, плохой - bad, сумка - a bag, грустный - sad, грустный кролик - a sad rabbit, плохая сумка - a bad bag, толстый кот - a fat cat, Большой кролик умеет петь. - A big rabbit can sing., Стройный кот умеет плавать. - A slim cat can swim., Толстый поросёнок умеет пить молоко. - A fat pig can drink milk,, Аня имеет розового кролика. - Ann has a pink rabbit., Тим имеет кота. - Tim has a cat., Шесть поросят скачут. - Six pigs skip.,

Bảng xếp hạng

Thẻ thông tin là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?