кот - a cat, толстый - fat, имеет - has, умеет - can, кролик - a rabbit, плохой - bad, сумка - a bag, грустный - sad, грустный кролик - a sad rabbit, плохая сумка - a bad bag, толстый кот - a fat cat, Большой кролик умеет петь. - A big rabbit can sing., Стройный кот умеет плавать. - A slim cat can swim., Толстый поросёнок умеет пить молоко. - A fat pig can drink milk,, Аня имеет розового кролика. - Ann has a pink rabbit., Тим имеет кота. - Tim has a cat., Шесть поросят скачут. - Six pigs skip.,
0%
Closed Aa
Chia sẻ
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Vikisteach
Primary
Chỉnh sửa nội dung
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Thẻ thông tin
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Nhiều định dạng khác sẽ xuất hiện khi bạn phát hoạt động.
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?