adult - Взрослый , anyway - в любом случае , beak - Клюв, cute - Сообразительный , feather - Перо, find - Находить, fur - Мех, highlighted - выделенный, mane - Грива, neck - Шея, opening times - Часы работы , otter - Выдра, paw - Лапа, peacock - Павлин, penguin - Пингвин, reason - Причина , sound - Звук , tail - Хвост, thick - Толстый, ticket - Билет, trunk - Хобот , tust - Бивень, wild - Дикий, wing - Крыло, parts of the body - Части тела,

Bảng xếp hạng

Thẻ thông tin là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?