1) 年 nián a) year b) week c) month 2) 月 yuè a) day b) month c) year 3) 日rì a) day b) year c) number 4) 星期 xīng qī a) month b) weekday c) year 5) 今天 jīn tiān a) tomorrow b) weekday c) today 6) 昨天 zuó tiān a) today b) yesterday c) tomorrow 7) 明天 míng tiān a) year b) tomorrow c) number 8) 生日 shēng rì a) day b) birthday c) year

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?